conjugate

/'kɔndʤugit/
Học thuật
Thân thiện
conjugate

A student conjugates the verb "to be" on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • (Ngôn ngữ học) Chia động từ: Hành động thay đổi hình thức của một động từ để thể hiện các đặc điểm ngữ pháp như thì, ngôi, số, thể, v.v.
    • (Hóa học, Sinh học) Kết hợp, liên hợp: Hành động kết nối hoặc kết hợp hai hoặc nhiều phân tử, nguyên tử, hoặc tế bào theo một cách cụ thể.
  2. Tính từ:

    • Được kết hợp, liên hợp: Mô tả hai hoặc nhiều thứ được ghép đôi, kết nối với nhau, đặc biệt trong toán học, hóa học hoặc sinh học.
    • (Ngôn ngữ học) Cùng gốc: Mô tả các từ chung một nguồn gốc hoặc gốc từ.
  3. Danh từ:

    • (Toán học, Hóa học) Phần tử liên hợp: Một phần tử được kết hợp hoặc ghép đôi với một phần tử khác theo một quy tắc cụ thể.
    • (Ngôn ngữ học) Từ cùng gốc: Một từ chung nguồn gốc với một từ khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • In French class, we learned how to conjugate the verb "être" (to be). (Trong lớp tiếng Pháp, chúng tôi học cách chia động từ "être".)
    • These molecules can conjugate to form a more stable compound. (Các phân tử này có thể liên hợp để tạo thành một hợp chất bền vững hơn.)
  • Tính từ:

    • The conjugate angles add up to 180 degrees. (Các góc liên hợp tổng bằng 180 độ.)
    • "Walk" and "walked" are conjugate forms of the same verb. ("Walk" "walked" các dạng chia cùng gốc của cùng một động từ.)
  • Danh từ:

    • The complex conjugate of 3 + 4i is 3 - 4i. (Số phức liên hợp của 3 + 4i 3 - 4i.)
    • "Long" and "length" are conjugates in English. ("Long" "length" các từ cùng gốc trong tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To conjugate a verb": Một cụm từ cố định trong ngôn ngữ học có nghĩa thực hiện việc chia một động từ theo các dạng ngữ pháp của .

    • You need to know how to conjugate verbs to speak correctly. (Bạn cần biết cách chia động từ để nói chính xác.)
  • "Conjugate pair": (Toán học, Hóa học) Một cặp phần tử liên hợp với nhau.

    • In acid-base chemistry, an acid and its conjugate base form a conjugate pair. (Trong hóa học axit-bazơ, một axit bazơ liên hợp của tạo thành một cặp liên hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjugation (Danh từ):

    • (Ngôn ngữ học) Sự chia động từ; hệ thống chia động từ: The conjugation of irregular verbs must be memorized. (Việc chia các động từ bất quy tắc phải được ghi nhớ.)
    • (Sinh học) Sự tiếp hợp: Bacterial conjugation is a method of genetic transfer. (Sự tiếp hợpvi khuẩn một phương pháp chuyển gen.)
  • Conjugated (Tính từ):

    • Đã được liên hợp/kết hợp: Conjugated proteins are important for many bodily functions. (Các protein liên hợp quan trọng cho nhiều chức năng của cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa chia từ): Inflect (biến tố).
  • Động từ/Tính từ (nghĩa kết hợp): Join (nối), couple (ghép đôi), connect (kết nối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "conjugate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "conjugate".

conjugate

A student conjugates the verb "to be" on the chalkboard.

tính từ
  1. kết hợp, ghép đôi (vật)
  2. (ngôn ngữ học) cùng gốc (từ)
  3. (toán học) liên hợp
    • conjugate groups
      nhóm liên hợp
  4. (sinh vật học) tiếp hợp
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) từ cùng gốc
  2. (toán học) trục liên hợp; đường kính liên hợp;; số liên hợp
ngoại động từ
  1. (ngôn ngữ học) chia (động từ)
nội động từ
  1. giao hợp
  2. (sinh vật học) tiếp hợp