conjuring

/'kʌndʤəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
conjuring

A magician performs an act of conjuring on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò ảo thuật: Hành động biểu diễn các thủ thuật tạo ảo giác, khiến khán giả nhìn thấy những điều dường như không thể xảy ra, thường để giải trí.
    • Phép phù thủy, sự triệu hồi: Hành động gọi hồn ma hoặc triệu hồi linh hồn, quỷ dữ bằng các nghi thức ma thuật (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The magician's conjuring amazed the entire audience. (Trò ảo thuật của nhà ảo thuật gia đã làm kinh ngạc toàn bộ khán giả.)
    • He is famous for his skillful conjuring with cards. (Anh ấy nổi tiếng với những trò ảo thuật khéo léo bằng bài.)
    • The old book contained secrets of dark conjuring. (Cuốn sách cổ chứa đựng những bí mật về phép phù thủy hắc ám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be good at conjuring": giỏi về ảo thuật.
    • She has been practicing and is now very good at conjuring. ( ấy đã luyện tập giờ rất giỏi về ảo thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjure (động từ): làm ảo thuật; cầu khẩn, triệu hồi.
    • The witch could conjure spirits. (Mụ phù thủy có thể triệu hồi linh hồn.)
  • Conjurer/Conjuror (danh từ): nhà ảo thuật gia; pháp sư.
    • The conjurer pulled a rabbit out of an empty hat. (Nhà ảo thuật gia lôi một con thỏ ra từ một chiếc rỗng.)
  • Conjuration (danh từ): câu thần chú, phép triệu hồi; trò ảo thuật (nghĩa cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Magic trick: trò ảo thuật.
  • Illusion: ảo giác, ảo thuật.
  • Sleight of hand: trò khéo tay (một kỹ thuật ảo thuật).
  • Sorcery (cho nghĩa triệu hồi): phù phép, yêu thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "conjuring". Các cụm thường đi với động từ gốc "conjure") - Conjure up: - Triệu hồi, gợi lên (hình ảnh, ký ức): That song conjures up memories of my childhood. (Bài hát đó gợi lên những ký ức thời thơ ấu của tôi.) - Tạo ra một cách kỳ diệu: The chef conjured up a delicious meal from few ingredients. (Đầu bếp đã tạo ra một bữa ăn ngon một cách kỳ diệu từ vài nguyên liệu.)

Thành ngữ liên quan
  • A feat of conjuring: một kỳ công ảo thuật.
    • Making the statue disappear was a remarkable feat of conjuring. (Việc làm bức tượng biến mất một kỳ công ảo thuật đáng chú ý.)
conjuring

A magician performs an act of conjuring on stage.

danh từ
  1. trò ảo thuật
    • what clever conjuring!
      trò ảo thuật mới khéo làm sao!
  2. phép phù thuỷ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "conjuring"

Từ có nhắc đến "conjuring"