conjuring

/'kʌndʤəriɳ/
danh từ
  1. trò ảo thuật
    • what clever conjuring!
      trò ảo thuật mới khéo làm sao!
  2. phép phù thuỷ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "conjuring"

Từ có nhắc đến "conjuring"

conjuring
A magician performs an act of conjuring on stage.