conjuration

/,kɔndʤuə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
conjuration

A magician performs a conjuration with a deck of cards.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phù phép, phép thuật: Hành động gọi hồn ma, quỷ hoặc tạo ra ảo ảnh bằng các nghi thức được cho sức mạnh ma thuật.
    • Lời khấn, lời tụng niệm tính ma thuật: Những từ ngữ hoặc âm thanh cụ thể được đọc lên trong một nghi lễ với niềm tin rằng chúng hiệu lực phép thuật.
    • Lời kêu gọi trịnh trọng; lời cầu khẩn tha thiết: Một lời thỉnh cầu trang trọng mãnh liệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old book contained instructions for a dark conjuration. (Cuốn sách cổ chứa đựng những chỉ dẫn cho một phép phù thủy đen tối.)
    • The wizard's conjuration summoned a spirit from the other realm. (Phép phù phép của pháp sư đã triệu hồi một linh hồn từ cõi giới khác.)
    • Her speech was a powerful conjuration for peace. (Bài phát biểu của ấy một lời kêu gọi trịnh trọng mạnh mẽ hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "By conjuration": Bằng phép thuật, bằng cách phù phép.
    • He claimed the treasure was found not by luck, but by conjuration. (Hắn tuyên bố kho báu được tìm thấy không phải do may mắn, bằng phép thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjure (động từ): Làm phép, triệu hồi, khẩn cầu.
    • The shaman could conjure visions of the future. (Pháp sư có thể gọi ra những hình ảnh về tương lai.)
  • Conjurer/Conjuror (danh từ): Người làm trò ảo thuật, phù thủy.
    • The conjurer amazed the crowd with his illusions. (Nhà ảo thuật gia đã làm đám đông kinh ngạc với những ảo ảnh của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Incantation: Câu thần chú, lời niệm chú.
  • Invocation: Lời cầu khẩn, sự triệu hồi.
  • Sorcery: Tà thuật, phù phép.
  • Supplication: Lời cầu xin, sự khẩn nài.
Thành ngữ liên quan
  • A mighty conjuration: Một lời kêu gọi đầy sức mạnh thuyết phục.
    • The leader's speech was a mighty conjuration to unite the people. (Bài diễn văn của vị lãnh đạo một lời hiệu triệu đầy sức mạnh để đoàn kết nhân dân.)
conjuration

A magician performs a conjuration with a deck of cards.

danh từ
  1. sự phù phép
  2. lời khấn, lời tụng niệm
  3. lời kêu gọi trịnh trọng; lời cầu khẩn