conjury
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Yêu thuật, phép thuật: Hành động hoặc nghi thức gọi hồn ma, triệu hồi linh hồn hoặc ma quỷ, thường liên quan đến ma thuật hoặc phù thủy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old book contained secrets of dark conjury. (Cuốn sách cổ chứa đựng những bí mật về yêu thuật hắc ám.)
- He was accused of practicing conjury to summon spirits. (Anh ta bị buộc tội thực hành yêu thuật để triệu hồi linh hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "arts of conjury": các nghệ thuật yêu thuật.
- The sorcerer was a master of the ancient arts of conjury. (Pháp sư là bậc thầy về các nghệ thuật yêu thuật cổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Conjuration (n): sự triệu hồi, câu thần chú; thường dùng thay thế cho "conjury" với nghĩa tương tự.
- Conjurer/Conjuror (n): nhà ảo thuật, pháp sư (người thực hiện conjury hoặc ảo thuật).
Từ đồng nghĩa
- Sorcery: phù thủy, yêu thuật.
- Witchcraft: phép phù thủy.
- Necromancy: thuật gọi hồn người chết.
Thành ngữ liên quan
- No thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "conjury". Tuy nhiên, các khái niệm liên quan thường xuất hiện trong ngữ cảnh huyền bí hoặc siêu nhiên.