conjury

Học thuật
Thân thiện
conjury

A magician performs conjury to summon a small glowing spirit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yêu thuật, phép thuật: Hành động hoặc nghi thức gọi hồn ma, triệu hồi linh hồn hoặc ma quỷ, thường liên quan đến ma thuật hoặc phù thủy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old book contained secrets of dark conjury. (Cuốn sách cổ chứa đựng những bí mật về yêu thuật hắc ám.)
    • He was accused of practicing conjury to summon spirits. (Anh ta bị buộc tội thực hành yêu thuật để triệu hồi linh hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arts of conjury": các nghệ thuật yêu thuật.
    • The sorcerer was a master of the ancient arts of conjury. (Pháp sư bậc thầy về các nghệ thuật yêu thuật cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjuration (n): sự triệu hồi, câu thần chú; thường dùng thay thế cho "conjury" với nghĩa tương tự.
  • Conjurer/Conjuror (n): nhà ảo thuật, pháp sư (người thực hiện conjury hoặc ảo thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Sorcery: phù thủy, yêu thuật.
  • Witchcraft: phép phù thủy.
  • Necromancy: thuật gọi hồn người chết.
Thành ngữ liên quan
  • No thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "conjury". Tuy nhiên, các khái niệm liên quan thường xuất hiện trong ngữ cảnh huyền bí hoặc siêu nhiên.
conjury

A magician performs conjury to summon a small glowing spirit.

Noun
  1. yêu thuật

Từ gần giống