invocation

/,invou'keiʃn/
danh từ
  1. sự cầu khẩn; lời cầu khẩn
  2. lời cầu khẩn nàng thơ (mở đầu một bài anh hùng ca...)
  3. câu thần chú
  4. sự viện, sự dẫn chứng (tài liệu, nguyên tắc...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "invocation"

invocation
The priest begins the invocation with a solemn prayer.