cognate

/'kɔgneit/
Học thuật
Thân thiện
cognate

Many English words have a cognate in German.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cùng gốc, cùng nguồn gốc: Dùng để mô tả các từ, ngôn ngữ hoặc sự vật chung một nguồn gốc hoặc tổ tiên xa xưa.
    • Cùng họ hàng, quan hệ huyết thống: Chỉ mối quan hệ gia đình, đặc biệt từ cùng một dòng tộc tổ tiên.
    • Cùng bản chất, tương tự: Chỉ sự giống nhau về bản chất hoặc đặc điểm cơ bản.
  2. Danh từ:

    • Từ cùng gốc: Trong ngôn ngữ học, chỉ một từ chung nguồn gốc với một từ khác trong một ngôn ngữ khác hoặc cùng ngôn ngữ.
    • Người họ hàng, bà con: Chỉ một người quan hệ huyết thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • English and German are cognate languages. (Tiếng Anh tiếng Đức những ngôn ngữ cùng gốc.)
    • The words "night" (English) and "Nacht" (German) are cognate. (Các từ "night" (tiếng Anh) "Nacht" (tiếng Đức) cùng gốc.)
    • They discovered they were cognate through a common ancestor. (Họ phát hiện ra họ họ hàng thông qua một tổ tiên chung.)
  • Danh từ:

    • "Father" in English is a cognate of "Vater" in German. (Từ "Father" trong tiếng Anh một từ cùng gốc với "Vater" trong tiếng Đức.)
    • He is a distant cognate of the royal family. (Ông ấy một bà con xa của gia đình hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cognate object": Trong ngữ pháp, một tân ngữ cùng gốc từ hoặc ý nghĩa rất gần với động từ đi kèm.
    • In the phrase "dream a dream", "dream" is a cognate object. (Trong cụm từ "dream a dream", "dream" một tân ngữ cùng gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cognation (danh từ): Sự cùng gốc; quan hệ họ hàng.
    • The cognation between these languages is well-documented. (Mối quan hệ cùng gốc giữa các ngôn ngữ này được ghi chép rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Related: liên quan, họ hàng.
    • Consanguineous: cùng huyết thống.
    • Connate: cùng sinh ra, bẩm sinh (thường dùng cho phẩm chất).
  • Danh từ (ngôn ngữ học):
    • Derivative: từ phái sinh.
    • Relative: từ liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "cognate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cognate")

cognate

Many English words have a cognate in German.

tính từ
  1. cùng họ hàng; (Ê-cốt) họ về đằng mẹ
  2. cùng gốc, cùng nguồn, cùng một tổ tiên
    • English and German are cognate languages
      tiếng Anh tiếng Đức những thứ tiếng cùng gốc
  3. cùng bản chất tương tự
danh từ
  1. vật cùng nguồn gốc
  2. bà con gần, họ hàng gần; (Ê-cốt) bà con về đằng mẹ
  3. (ngôn ngữ học) từ cùng gốc (với từ khác)