cognate

/'kɔgneit/
tính từ
  1. cùng họ hàng; (Ê-cốt) họ về đằng mẹ
  2. cùng gốc, cùng nguồn, cùng một tổ tiên
    • English and German are cognate languages
      tiếng Anh tiếng Đức những thứ tiếng cùng gốc
  3. cùng bản chất tương tự
danh từ
  1. vật cùng nguồn gốc
  2. bà con gần, họ hàng gần; (Ê-cốt) bà con về đằng mẹ
  3. (ngôn ngữ học) từ cùng gốc (với từ khác)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cognate"

cognate
Many English words have a cognate in German.