conniption

/kə'naivəns/
Học thuật
Thân thiện
conniption

He had a conniption when he couldn't find his keys.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn thịnh nộ, cơn giận dữ đột ngột dữ dội: Một trạng thái tức giận, bực bội hoặc phẫn nộ mất kiểm soát, thường được biểu lộ ra bên ngoài một cách ồn ào hoặc kịch tính.
    • Cơn điên, cơn cuồng: (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Cách nói phóng đại để chỉ một cơn giận dữ hoặc phản ứng cảm xúc quá mức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My mother had a conniption when she saw the mess we made in the kitchen. (Mẹ tôi đã lên cơn thịnh nộ khi nhìn thấy đống bừa bộn chúng tôi gây ra trong bếp.)
    • The manager will have a conniption if the project is delayed again. (Người quản lý sẽ nổi cơn điên tiết nếu dự án lại bị trì hoãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/throw a conniption": lên cơn thịnh nộ, nổi cơn điên tiết.

    • He threw a conniption right in the middle of the meeting. (Anh ta nổi cơn thịnh nộ ngay giữa cuộc họp.)
  • "conniption fit": (cụm từ thông dụng) một cơn thịnh nộ, một trận tam bành.

    • She had a full-blown conniption fit when she found out the truth. ( ấy đã một trận tam bành thực sự khi phát hiện ra sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Fit (n): cơn, cơn giận. ( dụ: - một cơn thịnh nộ)
  • Tantrum (n): cơn giận, cơn ăn vạ (thường dùng cho trẻ em). ( dụ: - Đứa trẻ ăn vạ trong cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fit: cơn, cơn giận.
  • Tantrum: cơn giận dữ, cơn ăn vạ.
  • Outburst: sự bộc phát (cảm xúc).
  • Hissy fit: (từ lóng) cơn giận dữ, cơn cáu kỉnh.
Thành ngữ liên quan
  • To have a fit: nổi cơn, nổi điên.
    • She's going to have a fit when she sees the bill. ( ấy sẽ nổi điên lên khi nhìn thấy hóa đơn.)
conniption

He had a conniption when he couldn't find his keys.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cơn điên ((thường) conniption fit)

Từ đồng nghĩa