scene

/si:n/
Học thuật
Thân thiện
scene

The children painted a colorful scene of a mountain landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi xảy ra (sự việc): Chỉ địa điểm cụ thể nơi một sự kiện hoặc hành động diễn ra.
    • Cảnh (trong kịch, phim): Một phân đoạn của một vở kịch hoặc bộ phim, thường diễn ra tại một địa điểm thời gian cụ thể. Cũng có thể chỉ một lớp trong vở kịch.
    • Cảnh tượng, quang cảnh: Những được nhìn thấy; một khung cảnh hoặc sự kiện đáng chú ý.
    • Trận cãi nhau, sự ồn ào: (Thông tục) Một cuộc tranh cãi hoặc sự việc gây xáo trộn công khai, thường gây chú ý.
    • Phông cảnh (sân khấu): Các bối cảnh, đồ vật được vẽ hoặc dựng lên trên sân khấu.
dụ sử dụng
  • Nơi xảy ra:

    • The police arrived at the scene of the accident. (Cảnh sát đã đến hiện trường vụ tai nạn.)
    • This village is the scene of the famous battle. (Ngôi làng này nơi diễn ra trận chiến nổi tiếng.)
  • Cảnh (trong kịch, phim):

    • The opening scene of the movie is very dramatic. (Cảnh mở đầu của bộ phim rất kịch tính.)
    • Act II, Scene 3 takes place in a garden. (Hồi II, Cảnh 3 diễn ra trong một khu vườn.)
  • Cảnh tượng, quang cảnh:

    • The sunset over the mountains was a beautiful scene. (Cảnh hoàng hôn trên núi thật đẹp.)
    • The street market was a lively scene of activity. (Chợ đường phố một cảnh tượng nhộn nhịp.)
  • Trận cãi nhau:

    • She made a scene at the restaurant when her order was wrong. ( ấy đã gây chuyện ồn àonhà hàng khi món ăn bị làm sai.)
    • Please don't make a scene in public. (Làm ơn đừng gây chuyện cãi nhau nơi công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "behind the scenes": (nghĩa bóng) Ở hậu trường, một cách bí mật hoặc không công khai.

    • A lot of negotiations happen behind the scenes. (Rất nhiều cuộc đàm phán diễn ra ở hậu trường.)
  • "set the scene": Mô tả bối cảnh hoặc tình huống để chuẩn bị cho điều đó xảy ra.

    • Let me set the scene for you: it was a dark and stormy night. (Để tôi mô tả bối cảnh cho bạn: đó một đêm tối giông bão.)
  • "to quit the scene": (Từ cổ) Qua đời; hoặc rời khỏi một tình huống, lĩnh vực nào đó.

    • The famous actor quit the scene last year. (Nam diễn viên nổi tiếng đã qua đời năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Scenery (n): Phong cảnh (nói chung); cảnh trí trên sân khấu.

    • We stopped to admire the mountain scenery. (Chúng tôi dừng lại để chiêm ngưỡng phong cảnh núi non.)
  • Scenic (adj): Thuộc về phong cảnh, cảnh đẹp.

    • We took the scenic route along the coast. (Chúng tôi đi con đường dọc bờ biển cảnh đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Setting: Bối cảnh, nơi chốn xảy ra sự việc.
  • Locale / Location: Địa điểm, vị trí.
  • Spectacle: Cảnh tượng ngoạn mục.
  • View: Cảnh vật được nhìn thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "scene" với tư cách động từ. "Scene" chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Not my scene": (Thông tục) Không phải sở thích hoặc lĩnh vực của tôi; tôi không thích.

    • Clubbing is really not my scene. (Đi bar/nhảy múa thực sự không phải gu của tôi.)
  • "Steal the scene": (Trong diễn xuất) Thu hút sự chú ý nhiều hơn các diễn viên khác trong một cảnh.

    • The child actor completely stole the scene from the lead. (Diễn viên nhí đó hoàn toàn lấn át nhân vật chính trong cảnh đó.)
scene

The children painted a colorful scene of a mountain landscape.

danh từ
  1. nơi xảy ra
    • a scene of strife
      nơi xảy ra xung đột
    • the scene is laid in India
      câu chuyện xảy raÂn độ
  2. lớp (của bản kịch)
  3. (sân khấu) cảnh phông
    • behind the scenes
      (nghĩa bóng) ở hậu trường, kín, bí mật
  4. cảnh tượng, quang cảnh
    • a scene of destruction
      cảnh tàn phá
  5. (thông tục) trận cãi nhau, trận mắng nhau
    • don't make a scene
      đừng gây chuyện cãi nhau nữa
  6. (từ cổ,nghĩa cổ) sân khấu

Idioms

  • to quit the scene
    qua đời