conquis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị chinh phục, bị xâm chiếm: Chỉ một vùng đất, lãnh thổ hoặc một nhóm người đã bị đánh bại và đặt dưới sự kiểm soát bởi một thế lực khác.
- Bị quyến rũ, bị chinh phục (về mặt tình cảm): Chỉ một người đã hoàn toàn bị thu hút, thuyết phục hoặc làm cho say mê, thường là trong bối cảnh lãng mạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le territoire conquis par l'armée. (Lãnh thổ bị quân đội xâm chiếm.)
- Elle a un air conquis devant ce tableau. (Cô ấy có vẻ mặt bị quyến rũ trước bức tranh này.)
- Un peuple conquis. (Một dân tộc bị chinh phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se conduire comme en pays conquis": Hành xử một cách ngang nhiên, trâng tráo, thiếu tôn trọng như thể đang ở trên lãnh thổ mình đã chinh phục được.
- Il entre dans mon bureau sans frapper, il se conduit comme en pays conquis. (Anh ta vào văn phòng tôi mà không gõ cửa, anh ta hành xử một cách ngang nhiên trâng tráo.)
Biến thể và từ gần giống
- Conquérir (động từ): chinh phục, xâm chiếm, chinh phục (tình cảm).
- Vouloir conquérir de nouveaux marchés. (Muốn chinh phục những thị trường mới.)
- Conquérant, conquérante (tính từ/danh từ): có tính chinh phục, người chinh phục.
- Un regard conquérant. (Một ánh nhìn chinh phục.)
- Conquête (danh từ): sự chinh phục, cuộc chinh phục; người/vật bị chinh phục (trong tình yêu).
- Les conquêtes de Napoléon. (Những cuộc chinh phục của Napoléon.)
Từ đồng nghĩa
- Soumis (adj): bị khuất phục, phục tùng.
- Séduit (adj): bị quyến rũ, bị thu hút.
- Occupé (adj): bị chiếm đóng (nghĩa về lãnh thổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "conquis". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "conquérir").
Thành ngữ liên quan
- "Faire des conquêtes": (dùng với danh từ "conquête") chinh phục được nhiều người, thường chỉ thành công trong tình yêu/tình dục.
- Ce jeune homme fait beaucoup de conquêtes. (Chàng trai trẻ này chinh phục được rất nhiều người.)
tính từ
- bị chinh phục, bị xâm chiếm
- bị quyến rũ (tình nhân)
- se conduire comme en pays conquis+ ngang nhiên trâng tráo