conquête

Học thuật
Thân thiện
conquête

Une femme fait la conquête d'un cœur avec un sourire sincère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chinh phục, sự xâm chiếm: Hành động chiếm lấy một vùng đất, một lãnh thổ hoặc một nhóm người bằng vũ lực hoặc chiến tranh.
    • Sự thu phục, sự chinh phục: Hành động giành được sự ủng hộ, tình cảm, lòng ngưỡng mộ hoặc sự quan tâm của ai đó một cách hòa bình.
    • Người bị quyến rũ, tình nhân (nghĩa ): Chỉ một người (thườngphụ nữ) đã bị chinh phục về mặt tình cảm, trở thành đối tượng của sự theo đuổi chiếm đoạt tình cảm thành công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La conquête de la Gaule par Jules César est célèbre. (Sự chinh phục xứ Gaule của Julius Caesar rất nổi tiếng.)
    • Il a fait la conquête de son public par son charisme. (Anh ấy đã chinh phục khán giả bằng sự quyến rũ của mình.)
    • Dans le roman, il présente sa nouvelle conquête à ses amis. (Trong cuốn tiểu thuyết, anh ta giới thiệu người tình mới của mình với bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la conquête de [quelqu'un/quelque chose]": Chinh phục ai đó/cái gì.

    • Il rêve de faire la conquête de cette femme. (Anh ta mơ ước chinh phục người phụ nữ đó.)
  • "Être en voie de conquête": Đang trong quá trình chinh phục, đang trên đà chiếm lĩnh.

    • Cette entreprise est en voie de conquête du marché asiatique. (Công ty này đang trên đà chinh phục thị trường châu Á.)
Biến thể từ liên quan
  • Conquérir (động từ): Chinh phục, xâm chiếm, thu phục.

    • Il veut conquérir le cœur de sa bien-aimée. (Anh ấy muốn chinh phục trái tim người mình yêu.)
  • Conquérant, conquérante (danh từ/tính từ): Kẻ chinh phục, nhà chinh phục; tính chất chinh phục.

    • Alexandre le Grand était un grand conquérant. (Alexander Đại đếmột nhà chinh phục vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Occupation (nữ): Sự chiếm đóng (nhấn mạnh vào việc kiểm soát sau khi chiếm được).
  • Séduction (nữ): Sự quyến rũ, sự dụ dỗ (thường dùng cho nghĩa chinh phục tình cảm).
  • Victoire (nữ): Chiến thắng (kết quả của một cuộc chinh phục quân sự).
Các cụm từ liên quan
  • Conquête spatiale: Cuộc chinh phục không gian.

    • La conquête spatiale est un rêve de l'humanité. (Cuộc chinh phục không giangiấc mơ của nhân loại.)
  • Conquête amoureuse: Sự chinh phục trong tình yêu.

    • Sa dernière conquête amoureuse l'a beaucoup rendu heureux. (Sự chinh phục tình yêu gần đây nhất của anh ta đã khiến anh ta rất hạnh phúc.)
Thành ngữ liên quan
  • Être une conquête facile: Là một mục tiêu dễ dàng để chinh phục (theo nghĩa tình cảm, thường mang tính tiêu cực).

    • Elle n'est pas une conquête facile, il faut faire des efforts. ( ấy không phảingười dễ chinh phục, cần phải nỗ lực.)
  • Vivre de ses conquêtes: Sống dựa vào những thành quả (vật chất hoặc tình cảm) đã đạt được trong quá khứ.

    • Ce vieux champion vit encore de ses anciennes conquêtes. (Nhà vô địch già này vẫn sống dựa vào những chiến tích của mình.)
conquête

Une femme fait la conquête d'un cœur avec un sourire sincère.

danh từ giống cái
  1. sự chinh phục, sự xâm chiếm
    • Faire la conquête d'un pays
      xâm chiếm một nước
    • La conquête des coeurs
      sự chinh phục lòng người
  2. đất chinh phục, đất xâm chiếm
    • Etendre ses conquêtes
      mở rộng đất xâm chiếm
  3. kẻ bị quyến rũ, tình nhân

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "conquête"