consécutif

Học thuật
Thân thiện
consécutif

Trois jours consécutifs de pluie ont rempli le lac.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên tiếp, liền nhau: Dùng để chỉ các sự kiện, thời gian hoặc vật theo sau nhau không bị gián đoạn.
    • Đi liền theo, là kết quả của: Dùng để chỉ một điều xảy ra như một hệ quả trực tiếp của một điều khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ils ont remporté trois victoires consécutives. (Họ đã giành được ba chiến thắng liên tiếp.)
    • Il a plu pendant cinq jours consécutifs. (Trời đã mưa trong năm ngày liền.)
    • Une panne consécutive à une surcharge. (Một sự cố do quá tải gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consécutif à": Là kết quả của, do... ra.

    • Des dommages consécutifs à l'incendie. (Những thiệt hại do vụ cháy gây ra.)
  • Trong ngữ pháp: "Proposition consécutive" (mệnh đề chỉ hậu quả).

    • Dans la phrase "Il parle si bas qu'on ne l'entend pas", "qu'on ne l'entend pas" est une proposition consécutive. (Trong câu "Anh ấy nói nhỏ đến mức không ai nghe thấy", "không ai nghe thấy" là một mệnh đề chỉ hậu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Consécutivement (trạng từ): một cách liên tiếp.

    • Il a été élu consécutivement à deux reprises. (Ông ấy đã được bầu một cách liên tiếp hai lần.)
  • Consécution (danh từ): tính liên tiếp, sự nối tiếp.

    • La consécution des saisons. (Sự nối tiếp của các mùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Successif: kế tiếp nhau (nhấn mạnh thứ tự).
  • Ininterrompu: không bị gián đoạn.
  • À la suite: liền nhau, nối tiếp.
Từ trái nghĩa
  • Intermittent: gián đoạn, thỉnh thoảng.
  • Discontinu: không liên tục.
consécutif

Trois jours consécutifs de pluie ont rempli le lac.

tính từ
  1. liên tiếp, liền
    • Trois jours consécutifs
      ba ngày liền
  2. (Consécutif à) đi liền theo, do (kết quả của)
    • Fatigue consécutive à une longue marche
      sự mệt mỏi do đi đường dài
  3. (Proposition consécutive) (ngôn ngữ học) mệnh đề hậu quả

Từ trái nghĩa

Từ gần giống