consécutive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên tiếp, liền nhau: Dùng để chỉ các sự kiện, hành động hoặc khoảng thời gian xảy ra nối tiếp nhau mà không bị gián đoạn.
- Đi liền theo, do (kết quả của): Biểu thị một điều gì đó là hệ quả trực tiếp hoặc xuất phát từ một nguyên nhân trước đó.
- (Ngôn ngữ học) Mệnh đề hậu quả: Trong ngữ pháp, dùng để phân loại một mệnh đề chỉ kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ils ont remporté trois victoires consécutives. (Họ đã giành được ba chiến thắng liên tiếp.)
- Une panne consécutive à une surcharge électrique. (Một sự cố do quá tải điện gây ra.)
- Dans cette phrase, "de sorte que" introduit une proposition consécutive. (Trong câu này, "de sorte que" dẫn vào một mệnh đề hậu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jours consécutifs": những ngày liên tiếp.
- Le magasin est resté fermé pendant cinq jours consécutifs. (Cửa hàng đã đóng cửa trong năm ngày liên tiếp.)
"Consécutif à un événement": là hậu quả của một sự kiện.
- Des problèmes de santé consécutifs à l'accident. (Những vấn đề sức khỏe là hậu quả của vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Consécutivement (trạng từ): một cách liên tiếp.
- Il a plu consécutivement pendant une semaine. (Trời mưa liên tục trong một tuần.)
Consécution (danh từ): sự liên tiếp, trình tự.
- La consécution des événements était difficile à suivre. (Trình tự của các sự kiện thật khó theo dõi.)
Từ đồng nghĩa
- Successif: kế tiếp nhau (nhấn mạnh vào thứ tự).
- Ininterrompu: không bị gián đoạn.
- Résultant: là kết quả của.
Các cụm từ liên quan
- À la suite (de): liên tiếp, sau (một sự kiện).
- De façon consécutive: một cách liên tiếp.
tính từ
- liên tiếp, liền
- Trois jours consécutifsba ngày liền
- (Consécutif à) đi liền theo, do (kết quả của)
- Fatigue consécutive à une longue marchesự mệt mỏi do đi đường dài
- (Proposition consécutive) (ngôn ngữ học) mệnh đề hậu quả