consacrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dâng (lên Chúa), thánh hóa: Hành động dâng hiến một người, một vật hoặc một địa điểm cho mục đích tôn giáo, làm cho trở nên thiêng liêng.
    • Làm phép, hiến thánh: Trong nghi lễ Công giáo, chỉ việc linh mục đọc lời nguyện để biến bánh rượu thành Mình Máu Chúa Kitô.
    • Công nhận, thừa nhận chính thức: Hành động chính thức xác nhận giá trị, tính hợp lệ hoặc sự tồn tại của một điều đó.
    • Dành riêng, để dành (thời gian, công sức): Tập trung một nguồn lực (như thời gian, tiền bạc, nỗ lực) cho một mục đích cụ thể.
    • Làm cho trường tồn, vĩnh viễn hóa: Hành động ghi nhớ hoặc tôn vinh một sự kiện, một kỷ niệm để tồn tại lâu dài.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'évêque a consacré la nouvelle église. (Vị giám mục đã thánh hiến nhà thờ mới.)
    • Le prêtre consacre le pain et le vin pendant la messe. (Vị linh mục làm phép bánh rượu trong thánh lễ.)
    • Cette loi consacre le droit à l'éducation pour tous. (Luật này công nhận quyền được giáo dục cho tất cả mọi người.)
    • Il consacre deux heures par jour à l'étude du vietnamien. (Anh ấy dành hai giờ mỗi ngày để học tiếng Việt.)
    • Un monument a été érigé pour consacrer la mémoire des héros. (Một đài tưởng niệm đã được dựng lên để ghi nhớ muôn đời kỷ niệm về các anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être consacré(e) à...": Được dành riêng cho, được hiến dâng cho (một mục đích, một người).
    • Sa vie est consacrée à la recherche scientifique. (Cuộc đời ấy được hiến dâng cho nghiên cứu khoa học.)
  • "Consacrer du temps à quelqu'un": Dành thời gian cho ai đó.
    • Les parents doivent consacrer du temps à leurs enfants. (Cha mẹ cần dành thời gian cho con cái của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Consacré, e (tính từ):
    • Được thánh hiến, được dâng: un objet consacré (một vật được thánh hiến).
    • Được công nhận, trở thành kinh điển: un auteur consacré (một tác giả được công nhận/kinh điển).
  • Consécration (danh từ): Sự thánh hiến; sự công nhận, sự đạt đến đỉnh cao (của sự nghiệp).
    • Recevoir un prix Nobel est une consécration pour un scientifique. (Nhận giải Nobel là một sự công nhận tột đỉnh đối với một nhà khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Dédier: Dâng hiến, đề tặng (thường cho một người haytưởng).
  • Vouer: Hiến dâng, nguyện dâng (mang sắc thái trang trọng, cam kết mạnh mẽ).
  • Reconnaître: Công nhận, thừa nhận.
  • Affecter (à): Phân bổ, dành (một khoản tiền, nguồn lực cho việc gì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "consacrer" ngoài các cấu trúc với giới từ đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Consacrer sa vie à...: Hiến dâng cả cuộc đời cho...
    • Il a consacré sa vie à aider les pauvres. (Ông ấy đã hiến dâng cả đời mình để giúp đỡ người nghèo.)
ngoại động từ
  1. dâng Chúa; thánh hóa
  2. làm phép dâng (bánh rượu, trong buổi lễ)
  3. công nhận, thừa nhận
    • Consacrer un usage
      công nhận một tục lệ
  4. dành, để
    • Consacrer la plupart du temps à la lecture
      dành phần lớn thì giờ để đọc sách
  5. làm cho bền lâu, vĩnh viễn hóa
    • Consacrer le souvenir d'une victoire
      làm cho kỷ niệm một chiến thắng bền lâu mãi mãi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "consacrer"