violer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vi phạm, xâm phạm: Hành động không tôn trọng, làm trái hoặc vượt quá giới hạn cho phép của một quy tắc, luật lệ, quyền hoặc sự thiêng liêng.
    • Hiếp dâm: Hành động cưỡng bức, ép buộc quan hệ tình dục trái với ý muốn của người khác.
    • Tiết lộ, làm lộ: Hành động làm cho một điều bí mật trở nên công khai, không còn được giữ kín.
Ví dụ sử dụng
  • Vi phạm, xâm phạm:
    • Violer les lois est passible de sanctions. (Vi phạm luật pháp có thể bị trừng phạt.)
    • Violer un cimetière est un acte sacrilège. (Xâm phạm một nghĩa trangmột hành vi báng bổ.)
  • Hiếp dâm:
    • L'accusé a été reconnu coupable d'avoir violé la victime. (Bị cáo đã bị kết tội đã hiếp dâm nạn nhân.)
  • Tiết lộ, làm lộ:
    • Il a violé le secret professionnel. (Anh ta đã tiết lộ bí mật nghề nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Violer la frontière": Xâm phạm biên giới, vượt biên trái phép.
    • Les troupes ont violé la frontière. (Quân đội đã xâm phạm biên giới.)
  • "Violer un accord": Vi phạm một thỏa thuận.
    • Cette décision violerait l'accord de paix. (Quyết định này sẽ vi phạm thỏa thuận hòa bình.)
  • "Violer la conscience": Xâm phạm, chà đạp lên lương tâm.
    • Cela reviendrait à violer sa conscience. (Điều đó chẳng khác gì chà đạp lên lương tâm của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Viol (danh từ): Hành vi hiếp dâm; sự xâm phạm, vi phạm.
    • C'est un viol caractérisé. (Đómột vụ hiếp dâm rõ ràng.)
    • Le viol du secret des correspondances. (Sự vi phạmmật thư tín.)
  • Violeur (danh từ): Kẻ hiếp dâm.
    • Le violeur a été arrêté. (Kẻ hiếp dâm đã bị bắt.)
  • Violable (tính từ): Có thể bị xâm phạm, vi phạm.
    • Une frontière violable. (Một biên giới có thể bị xâm phạm.)
  • Inviolable (tính từ): Bất khả xâm phạm, không thể vi phạm.
    • Un droit inviolable. (Một quyền bất khả xâm phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Enfreindre: Vi phạm (luật, quy định).
  • Transgresser: Vi phạm, vượt quá (giới hạn, lệnh).
  • Forcer, agresser sexuellement: Cưỡng bức, tấn công tình dục (nghĩa hiếp dâm).
  • Révéler, divulguer: Tiết lộ, bộc lộ (nghĩa làm lộ bí mật).
Thành ngữ liên quan
  • Violer le domicile (de quelqu'un): Xâm phạm nơi ở (của ai đó).
    • Entrer sans permission, c'est violer mon domicile. (Vào nhà không xin phépxâm phạm nơicủa tôi.)
  • Violer un secret: Tiết lộ một bí mật.
    • Il m'a fait promettre de ne pas violer son secret. (Anh ấy bắt tôi hứa sẽ không tiết lộ bí mật của anh ta.)
ngoại động từ
  1. vi phạm
    • Violer les lois
      vi phạm luật pháp
    • Violer le domicile de quelqu'un
      vi phạm quyền bất khả xâm phạm về nhà ở của ai
  2. xâm phạm
    • Violer un temple
      xâm phạm một ngôi đền
  3. hiếp dâm
    • Violer une femme
      hiếp dâm một phụ nữ
    • violer un secret
      tiết lộ bí mật