violer

ngoại động từ
  1. vi phạm
    • Violer les lois
      vi phạm luật pháp
    • Violer le domicile de quelqu'un
      vi phạm quyền bất khả xâm phạm về nhà ở của ai
  2. xâm phạm
    • Violer un temple
      xâm phạm một ngôi đền
  3. hiếp dâm
    • Violer une femme
      hiếp dâm một phụ nữ
    • violer un secret
      tiết lộ bí mật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa