consanguineous
/kɔn'sæɳgwin/ Cách viết khác : (consanguineous) /,kɔnsæɳ'gwiniəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cùng dòng máu, có quan hệ huyết thống: Chỉ mối quan hệ giữa những người có chung tổ tiên, được kết nối bởi sự sinh ra (quan hệ máu mủ), trái ngược với quan hệ do hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The marriage between cousins is considered consanguineous. (Cuộc hôn nhân giữa anh em họ được coi là có quan hệ huyết thống.)
- Consanguineous relationships can increase the risk of certain genetic disorders. (Các mối quan hệ cùng dòng máu có thể làm tăng nguy cơ mắc một số rối loạn di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"consanguineous marriage": hôn nhân cận huyết, hôn nhân giữa những người có quan hệ huyết thống gần.
- Some cultures have traditionally practiced consanguineous marriages. (Một số nền văn hóa truyền thống có thực hành hôn nhân cận huyết.)
"consanguineous ties/bonds": mối ràng buộc/mối liên hệ huyết thống.
- Their loyalty was strengthened by deep consanguineous bonds. (Lòng trung thành của họ được củng cố bởi những mối liên hệ huyết thống sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Consanguinity (danh từ): quan hệ huyết thống, sự cùng dòng máu.
- The degree of consanguinity is important in inheritance law. (Mức độ quan hệ huyết thống rất quan trọng trong luật thừa kế.)
Consanguine (tính từ): một biến thể ít phổ biến hơn của "consanguineous", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Blood-related: có quan hệ huyết thống.
- Akin: có họ hàng (mang tính trang trọng hoặc văn chương).
Từ trái nghĩa
- Affinal: có quan hệ do hôn nhân (ví dụ: bố/mẹ vợ, anh/chị em rể).
- Unrelated: không có quan hệ huyết thống.
tính từ
- cùng dòng máu