akin

/ə'kin/
Học thuật
Thân thiện
akin

A feeling akin to excitement filled the room before the announcement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • quan hệ họ hàng, thân thuộc: Chỉ mối quan hệ gia đình hoặc dòng máu.
    • Tương tự, giống nhau về bản chất hoặc đặc điểm: Chỉ sự tương đồng, na ná, không phải về ngoại hình về tính chất, cảm xúc hoặc đặc điểm cốt lõi.
dụ sử dụng
  • Chỉ quan hệ họ hàng:

    • He is akin to me; we are cousins. (Anh ấy họ với tôi; chúng tôi anh em họ.)
    • Languages that are akin often share common roots. (Những ngôn ngữ thân thuộc thường chung gốc rễ.)
  • Chỉ sự tương tự về tính chất:

    • Her feeling of excitement was akin to joy. (Cảm giác phấn khích của ấy na ná như niềm vui.)
    • The two problems are akin in their complexity. (Hai vấn đề này tương tự nhau về độ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "akin to": Thường được sử dụng với giới từ "to" để so sánh, có nghĩa "giống như", "gần như là".
    • For him, working overtime was akin to a punishment. (Đối với anh ta, làm thêm giờ gần nhưmột hình phạt.)
    • The bond between them was akin to that of siblings. (Mối liên kết giữa họ giống như tình anh chị em.)
Biến thể từ gần giống
  • Kindred (adj): Cùng họ, quan hệ huyết thống; hoặc tính chất tương tự. Thường trang trọng hơn.
    • They discovered they were kindred spirits. (Họ phát hiện ra họ những tâm hồn đồng điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Related: liên quan, họ hàng.
  • Similar: Tương tự, giống nhau.
  • Analogous: Tương tự, có thể so sánh được (về mối quan hệ hoặc chức năng).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "akin" hầu như luôn đi kèm với giới từ "to" (akin to something/someone).
  • Đây một từ mang tính chất hơi trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc hơn trong hội thoại thông thường.
  • Nghĩa "thân thuộc, họ" ngày nay ít phổ biến hơn nghĩa "tương tự, giống nhau về bản chất".
akin

A feeling akin to excitement filled the room before the announcement.

tính từ
  1. thân thuộc, bà con, họ
  2. hơi giống, na ná