conscient

tính từ
  1. ý thức, tự giác
    • L'homme est un être conscient
      ngườimộtý thức
    • Conscient de sa responsabilité
      ý thức về trách nhiệm của mình
    • Action consciente
      hành độngý thức
danh từ giống đực
  1. (triết học) cái ý thức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "conscient"

conscient
L'homme est un être conscient.