conscient
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có ý thức, tự giác: Chỉ trạng thái nhận thức được về bản thân, môi trường xung quanh hoặc một sự việc cụ thể. Đối lập với vô thức.
- Có chủ ý, cố ý: Chỉ hành động được thực hiện với sự suy nghĩ và chủ tâm rõ ràng.
Danh từ giống đực:
- (Triết học) Ý thức: Trong triết học, chỉ toàn bộ những trải nghiệm, suy nghĩ, cảm xúc và nhận thức của một cá nhân về bản thân và thế giới.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est conscient du danger. (Anh ấy có ý thức về sự nguy hiểm.)
- C'est un choix conscient. (Đó là một lựa chọn có chủ ý.)
- Elle est devenue consciente après l'opération. (Cô ấy đã tỉnh lại/tỉnh táo sau ca phẫu thuật.)
Danh từ:
- La philosophie étudie le rapport entre le conscient et l'inconscient. (Triết học nghiên cứu mối quan hệ giữa ý thức và vô thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être conscient de quelque chose": Có ý thức về điều gì đó, nhận thức rõ về điều gì đó.
- Je suis pleinement conscient de mes limites. (Tôi hoàn toàn ý thức được những giới hạn của mình.)
"Prendre conscience de quelque chose": Nhận ra, ý thức được điều gì đó (đây là một cụm động từ thông dụng liên quan).
- Il a pris conscience de son erreur. (Anh ấy đã nhận ra lỗi lầm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Consciemment (trạng từ): Một cách có ý thức, cố ý.
- Il a consciemment ignoré la règle. (Anh ấy đã cố ý phớt lờ quy định.)
Conscience (danh từ giống cái): Lương tâm, ý thức (về đạo đức, trách nhiệm).
- Agir selon sa conscience. (Hành động theo lương tâm của mình.)
Inconscient (tính từ/danh từ): Vô thức, không có ý thức; (danh từ) cái vô thức.
- Un geste inconscient. (Một cử chỉ vô thức.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Réfléchi: Có suy nghĩ, thận trọng.
- Délibéré: Cố ý, có chủ tâm.
- Lucide: Tỉnh táo, sáng suốt.
Danh từ (triết học):
- Conscience (trong ngữ cảnh triết học cũng có thể dùng với nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
- En (pleine) conscience (locution adverbiale): Với tất cả sự ý thức và trách nhiệm.
- J'affirme cela en toute conscience. (Tôi khẳng định điều đó với tất cả sự ý thức [của mình].)
tính từ
- có ý thức, tự giác
- L'homme est un être conscientngười là một có ý thức
- Conscient de sa responsabilitécó ý thức về trách nhiệm của mình
- Action conscientehành động có ý thức
danh từ giống đực
- (triết học) cái ý thức