conscient

Học thuật
Thân thiện
conscient

L'homme est un être conscient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • ý thức, tự giác: Chỉ trạng thái nhận thức được về bản thân, môi trường xung quanh hoặc một sự việc cụ thể. Đối lập với thức.
    • chủ ý, cố ý: Chỉ hành động được thực hiện với sự suy nghĩ chủ tâm rõ ràng.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Triết học) Ý thức: Trong triết học, chỉ toàn bộ những trải nghiệm, suy nghĩ, cảm xúc nhận thức của một cá nhân về bản thân thế giới.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est conscient du danger. (Anh ấyý thức về sự nguy hiểm.)
    • C'est un choix conscient. (Đómột lựa chọn chủ ý.)
    • Elle est devenue consciente après l'opération. ( ấy đã tỉnh lại/tỉnh táo sau ca phẫu thuật.)
  • Danh từ:

    • La philosophie étudie le rapport entre le conscient et l'inconscient. (Triết học nghiên cứu mối quan hệ giữa ý thức thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être conscient de quelque chose": Có ý thức về điều đó, nhận thức về điều đó.

    • Je suis pleinement conscient de mes limites. (Tôi hoàn toàn ý thức được những giới hạn của mình.)
  • "Prendre conscience de quelque chose": Nhận ra, ý thức được điều đó (đâymột cụm động từ thông dụng liên quan).

    • Il a pris conscience de son erreur. (Anh ấy đã nhận ra lỗi lầm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Consciemment (trạng từ): Một cáchý thức, cố ý.

    • Il a consciemment ignoré la règle. (Anh ấy đã cố ý phớt lờ quy định.)
  • Conscience (danh từ giống cái): Lương tâm, ý thức (về đạo đức, trách nhiệm).

    • Agir selon sa conscience. (Hành động theo lương tâm của mình.)
  • Inconscient (tính từ/danh từ): thức, khôngý thức; (danh từ) cái thức.

    • Un geste inconscient. (Một cử chỉ thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Réfléchi: suy nghĩ, thận trọng.
    • Délibéré: Cố ý, chủ tâm.
    • Lucide: Tỉnh táo, sáng suốt.
  • Danh từ (triết học):

    • Conscience (trong ngữ cảnh triết học cũng có thể dùng với nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • En (pleine) conscience (locution adverbiale): Với tất cả sự ý thức trách nhiệm.
    • J'affirme cela en toute conscience. (Tôi khẳng định điều đó với tất cả sự ý thức [của mình].)
conscient

L'homme est un être conscient.

tính từ
  1. ý thức, tự giác
    • L'homme est un être conscient
      ngườimộtý thức
    • Conscient de sa responsabilité
      ý thức về trách nhiệm của mình
    • Action consciente
      hành độngý thức
danh từ giống đực
  1. (triết học) cái ý thức

Từ trái nghĩa

Từ chứa "conscient"