conscionable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chấp nhận được về mặt lương tâm; hợp lương tâm: Mô tả một hành động, quyết định hoặc thỏa thuận được thực hiện một cách công bằng, hợp lý và không vi phạm nguyên tắc đạo đức cá nhân. Nó phù hợp với lẽ phải và tiếng nói bên trong về đúng sai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After much thought, she found the compromise to be conscionable and agreed to it. (Sau nhiều suy nghĩ, cô ấy thấy thỏa hiệp đó là có thể chấp nhận được về mặt lương tâm và đã đồng ý.)
- A conscionable employer pays fair wages and provides safe working conditions. (Một người chủ có lương tâm trả lương công bằng và đảm bảo điều kiện làm việc an toàn.)
- Is it conscionable to keep the money you found, knowing who lost it? (Liệu việc giữ lại số tiền bạn nhặt được, trong khi biết ai là người đánh mất, có hợp lương tâm không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"conscionable conduct": hành vi hợp lương tâm.
- The judge praised the witness for his conscionable conduct. (Thẩm phán khen ngợi nhân chứng vì hành vi hợp lương tâm của anh ta.)
"a conscionable decision": một quyết định có thể chấp nhận được về mặt đạo đức.
- We must make a conscionable decision that benefits the community as a whole. (Chúng ta phải đưa ra một quyết định hợp lương tâm, mang lại lợi ích cho cả cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Conscience (n): lương tâm.
- He was guided by his conscience. (Anh ấy được dẫn dắt bởi lương tâm của mình.)
Conscientious (adj): tận tâm, chu đáo (làm việc cẩn thận vì lương tâm).
- She is a conscientious student. (Cô ấy là một học sinh rất tận tâm.)
Unconscionable (adj): trái với lương tâm, quá đáng, vô lý (trái nghĩa phổ biến của "conscionable").
- The contract terms were unconscionable and unfair. (Các điều khoản hợp đồng thật trái với lương tâm và bất công.)
Từ đồng nghĩa
- Ethical: có đạo đức.
- Just: công bằng, chính đáng.
- Righteous: chính trực, ngay thẳng.
- Fair: công bằng.
Từ trái nghĩa
- Unconscionable: trái lương tâm, vô lý.
- Unethical: phi đạo đức.
- Unjust: bất công.
- Unscrupulous: vô liêm sỉ, không có nguyên tắc.
Lưu ý
- Từ "conscionable" ít phổ biến hơn từ trái nghĩa của nó là "unconscionable". Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc đạo đức để nhấn mạnh tính hợp lý và công bằng có thể chấp nhận được.
Adjective
- lương tâm có thể chấp nhận được