consentient
/kən'senʃənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đồng ý, bằng lòng, ưng thuận: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc chấp thuận, đồng tình với một ý kiến, đề xuất hoặc hành động.
- Tán thành, nhất trí: Chỉ sự đồng lòng hoàn toàn, không có sự khác biệt trong ý kiến hoặc quyết định giữa một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The committee was consentient in its approval of the new policy. (Ủy ban đã nhất trí trong việc thông qua chính sách mới.)
- After a long discussion, the board members became consentient on the merger plan. (Sau một cuộc thảo luận dài, các thành viên hội đồng quản trị đã trở nên đồng ý về kế hoạch sáp nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be consentient with": đồng ý với, tán thành với.
- Her views are consentient with the principles of the organization. (Quan điểm của cô ấy tán thành với các nguyên tắc của tổ chức.)
"a consentient vote": một cuộc bỏ phiếu nhất trí.
- The proposal passed by a consentient vote. (Đề xuất đã được thông qua bằng một cuộc bỏ phiếu nhất trí.)
Biến thể và từ gần giống
Consent (n/động từ): sự đồng ý; đồng ý.
- They need your consent to proceed. (Họ cần sự đồng ý của bạn để tiến hành.)
Consensus (danh từ): sự đồng thuận, sự nhất trí chung.
- The team reached a consensus after the meeting. (Nhóm đã đạt được sự đồng thuận sau cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Unanimous: nhất trí, đồng thanh.
- Agreed: đã được thỏa thuận, đã đồng ý.
- Concurrent: đồng thời, cùng xảy ra; (trong ý kiến) đồng tình.
Thành ngữ liên quan
- Of one consentient mind: Có cùng một suy nghĩ, một lòng một dạ.
- The council was of one consentient mind regarding the city's future. (Hội đồng có cùng một suy nghĩ về tương lai của thành phố.)
tính từ
- đồng ý, bằng lòng, ưng thuận; tán thành, nhất trí