consequently
/'kɔnsikwəntli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Do đó, vì vậy, bởi thế: Dùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả logic của một sự việc, hành động, hoặc tình huống đã được đề cập trước đó. Từ này kết nối nguyên nhân và kết quả trong câu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He forgot his passport and consequently missed his flight. (Anh ấy quên hộ chiếu và do đó đã lỡ chuyến bay.)
- The road was icy; consequently, driving was dangerous. (Đường trơn do băng; vì vậy, lái xe rất nguy hiểm.)
- She studied very hard. Consequently, she passed the exam with high marks. (Cô ấy đã học tập rất chăm chỉ. Bởi thế, cô ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm số cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vị trí trong câu: "Consequently" thường đứng ở đầu mệnh đề chỉ kết quả, được ngăn cách với mệnh đề trước bằng dấu chấm phẩy (;) hoặc dấu chấm (.). Nó cũng có thể đứng sau dấu phẩy khi bắt đầu một câu mới.
- The company lost its biggest client; consequently, it had to lay off several employees. (Công ty mất đi khách hàng lớn nhất; do đó, họ phải sa thải một số nhân viên.)
- Sắc thái trang trọng: "Consequently" mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết học thuật, báo cáo, hoặc văn phong chính thức hơn là trong hội thoại thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Consequent (tính từ): là kết quả của, theo sau (một cái gì đó).
- The warming of the Earth and the consequent climate changes. (Sự ấm lên của Trái Đất và những thay đổi khí hậu theo sau đó.)
- Consequence (danh từ): hậu quả, kết quả.
- His actions had serious consequences. (Hành động của anh ta có những hậu quả nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Therefore: vì thế, do đó (nhấn mạnh vào kết luận logic).
- Thus: như vậy, do đó (trang trọng, thường dùng trong văn viết).
- As a result: kết quả là (nhấn mạnh vào kết quả cụ thể).
- Hence: do đó, từ đó (trang trọng, có thể chỉ nguyên nhân từ xa).
- Accordingly: theo đó, vì thế (nhấn mạnh sự phù hợp với tình huống đã nêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho phó từ "consequently".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "consequently".
phó từ
- do đó, vì vậy cho nên, bởi thế; vậy thì