conservation

/,kɔnsə:'veiʃn/
Học thuật
Thân thiện
conservation

La conservation des aliments permet de les garder plus longtemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bảo quản: Hành động giữ gìn một vật, một chất hay một sản phẩm nào đó để không bị hư hỏng, biến chất hoặc mất đi giá trị theo thời gian.
    • Sự bảo tồn, sự bảo toàn: Hành động giữ gìn, duy trì một thứ đónguyên trạng, không để bị mất mát, suy giảm hoặc thay đổi. Thường dùng trong các lĩnh vực như môi trường, di sản văn hóa, vật lý.
    • Chức vụ (người) bảo quản, chức vụ quản đốc: Chức danh hoặc nhiệm vụ của người chịu trách nhiệm giữ gìn, bảo quản một thứ đó (ví dụ: trong một bảo tàng, kho lưu trữ).
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "sự bảo quản":

    • La conservation des denrées est essentielle pour éviter le gaspillage. (Việc bảo quản thực phẩmđiều cần thiết để tránh lãng phí.)
    • La conservation par le froid est une méthode très répandue. (Bảo quản bằng lạnhmột phương pháp rất phổ biến.)
  • Với nghĩa "sự bảo tồn, bảo toàn":

    • L'instinct de conservation pousse les animaux à fuir le danger. (Bản năng bảo tồn thúc đẩy động vật chạy trốn khỏi nguy hiểm.)
    • La conservation de l'énergie est un principe fondamental en physique. (Định luật bảo toàn năng lượngmột nguyêncơ bản trong vật lý.)
    • La conservation de la biodiversité est un enjeu mondial. (Bảo tồn đa dạng sinh họcmột vấn đề toàn cầu.)
  • Với nghĩa "chức vụ bảo quản":

    • Il a obtenu un poste de conservation au musée des Beaux-Arts. (Anh ấy đã nhận được một chức vụ bảo quản tại bảo tàng Mỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conservation de la nature": bảo tồn thiên nhiên.

    • Cette association lutte pour la conservation de la nature. (Hiệp hội này đấu tranh cho việc bảo tồn thiên nhiên.)
  • "Conservation préventive": bảo quản phòng ngừa (thường dùng trong bảo tàng học, lưu trữ).

    • La conservation préventive vise à ralentir la dégradation des œuvres. (Bảo quản phòng ngừa nhằm mục đích làm chậm quá trình xuống cấp của các tác phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Conserver (động từ): bảo quản, giữ gìn.

    • Il faut conserver ces documents à l'abri de l'humidité. (Phải bảo quản những tài liệu này tránh ẩm ướt.)
  • Conservateur (danh từ): người bảo quản (ví dụ: quản thủ bảo tàng); (tính từ) tính chất bảo thủ.

    • Le conservateur du musée est responsable des collections. (Quản thủ bảo tàng chịu trách nhiệm về các bộ sưu tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Préservation (sự bảo tồn, gìn giữ): Thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường hoặc di sản.
  • Maintien (sự duy trì): Nhấn mạnh đến việc giữ cho một trạng thái tiếp tục tồn tại.
  • Protection (sự bảo vệ): Hành động che chở, ngăn ngừa khỏi sự tổn hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ danh từ "conservation". Các khái niệm thường được diễn đạt bằng động từ "conserver" hoặc các cụm danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Être dans un état de parfaite conservation": ở trong tình trạng được bảo quản hoàn hảo.
    • Ce manuscrit ancien est dans un état de parfaite conservation. (Bản thảo cổ này đangtrong tình trạng được bảo quản hoàn hảo.)
conservation

La conservation des aliments permet de les garder plus longtemps.

danh từ giống cái
  1. sự bảo quản
    • Conservation des denrées
      sự bảo quản thực phẩm
    • Conservation par dessication/par salage
      sự bảo quản bằng cách sấy khô/bằng cách ướp muối
    • Conservation par la chaleur/par le vinaigre/par les antiseptiques
      sự bảo quản bằng nhiệt/bằng giấm/bằng chất sát trùng
  2. sự bảo tồn, sự bảo toàn
    • Instinct de conservation
      bản năng bảo tồn
    • Conservation de l'énergie
      sự bảo toàn năng lượng
  3. chức vụ (người) bảo quản, chức vụ quản đốc

Từ có nhắc đến "conservation"