conservation

/,kɔnsə:'veiʃn/
Học thuật
Thân thiện
conservation

The scientist explains the law of conservation of energy to the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bảo tồn, sự gìn giữ: Hành động bảo vệ, duy trì một thứ đó khỏi bị hư hỏng, mất mát hoặc lãng phí, đặc biệt môi trường tự nhiên, tài nguyên, hoặc các giá trị văn hóa.
    • Sự bảo toàn: (Trong vật , hóa học) Nguyên cho rằng một đại lượng vật nhất định (như năng lượng, khối lượng) không tự sinh ra hoặc mất đi chỉ chuyển hóa từ dạng này sang dạng khác trong một hệ kín.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Wildlife conservation is crucial for maintaining biodiversity. (Bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học.)
    • The museum is involved in the conservation of ancient artifacts. (Bảo tàng tham gia vào việc bảo tồn các cổ vật.)
    • The law of conservation of energy states that energy cannot be created or destroyed. (Định luật bảo toàn năng lượng phát biểu rằng năng lượng không thể tự sinh ra hoặc mất đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Energy conservation": vừa có thể chỉ sự bảo toàn năng lượng (nguyên vật ), vừa có thể chỉ việc tiết kiệm năng lượng (hành động sử dụng ít năng lượng hơn).
    • The new building design focuses on energy conservation. (Thiết kế tòa nhà mới tập trung vào việc tiết kiệm năng lượng.)
  • "Soil conservation": bảo tồn đất, các biện pháp ngăn chặn xói mòn duy trì độ màu mỡ của đất.
    • Farmers practice soil conservation by planting cover crops. (Nông dân thực hành bảo tồn đất bằng cách trồng cây che phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Conserve (động từ): bảo tồn, giữ gìn.
    • We must conserve water during the drought. (Chúng ta phải bảo tồn/bảo vệ nguồn nước trong đợt hạn hán.)
  • Conservative (tính từ): bảo thủ, thận trọng; (danh từ) người bảo thủ.
    • He has a conservative approach to investment. (Anh ấy cách tiếp cận thận trọng trong đầu .)
  • Conservationist (danh từ): nhà bảo tồn, người ủng hộ việc bảo vệ môi trường động vật hoang dã.
    • The conservationist fought to protect the rainforest. (Nhà bảo tồn đã đấu tranh để bảo vệ rừng mưa nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Preservation: sự bảo quản, gìn giữ (nhấn mạnh việc giữ nguyên hiện trạng).
  • Protection: sự bảo vệ.
  • Safeguarding: sự bảo vệ, sự giữ gìn an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "conservation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "conserve" hoặc các cụm như "work in conservation", "be involved in conservation").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "conservation").

conservation

The scientist explains the law of conservation of energy to the class.

danh từ
  1. sự giữ gìn, sự duy trì, sự bảo tồn, sự bảo toàn
    • conservation of energy
      sự bảo toàn năng lượng