conservativist

Học thuật
Thân thiện
conservativist

A conservativist prefers to keep traditional methods in the classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bảo thủ: Một người xu hướng giữ gìn các giá trị, truyền thống, thể chế xã hội chính trị hiện , thường miễn cưỡng chấp nhận sự thay đổi hoặc các ý tưởng mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a true conservativist who believes in traditional family values. (Anh ấy một người bảo thủ chính hiệu, người tin vào các giá trị gia đình truyền thống.)
    • The political party's policies are designed to appeal to conservativists. (Các chính sách của đảng chính trị được thiết kế để thu hút những người bảo thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a staunch conservativist": một người bảo thủ kiên định, không lay chuyển.

    • As a staunch conservativist, she opposed the radical reforms. ( một người bảo thủ kiên định, ấy phản đối những cải cách triệt để.)
  • "economic conservativist": người bảo thủ về mặt kinh tế (ủng hộ thị trường tự do, chi tiêu chính phủ hạn chế).

    • The senator is an economic conservativist who advocates for lower taxes. (Thượng nghị sĩ một người bảo thủ về kinh tế, người ủng hộ việc giảm thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Conservative (adj, n): (tính từ) bảo thủ; (danh từ) người bảo thủ. Đây từ phổ biến thông dụng hơn "conservativist".

    • He has conservative views on social issues. (Anh ấy quan điểm bảo thủ về các vấn đề xã hội.)
  • Conservatism (n): chủ nghĩa bảo thủ.

    • His philosophy is rooted in traditional conservatism. (Triết của ông ấy bắt nguồn từ chủ nghĩa bảo thủ truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Traditionalist: người theo chủ nghĩa truyền thống.
  • Reactionary: người tư tưởng phản động (thường cực đoan hơn, muốn quay lại trạng thái ).
Từ trái nghĩa
  • Progressive: người tiến bộ.
  • Liberal: người theo chủ nghĩa tự do.
  • Reformer: nhà cải cách.
Lưu ý sử dụng
  • "Conservativist" một danh từ ít phổ biến hơn so với "conservative". Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "conservative" được sử dụng để chỉ một người tư tưởng bảo thủ.
  • Từ này thường được dùng trong các văn bản học thuật, phân tích chính trị hoặc xã hội để nhấn mạnh vào hệ tư tưởng hoặc lập trường cụ thể của một cá nhân.
conservativist

A conservativist prefers to keep traditional methods in the classroom.

Noun
  1. người bảo thủ - người miễn cưỡng chấp nhận sự chuyển đổi ý tưởng mới.

Từ đồng nghĩa