conservative
/kən'sə:vətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bảo thủ, thủ cựu: Có xu hướng giữ nguyên hiện trạng, không muốn thay đổi nhanh chóng, đặc biệt trong các vấn đề chính trị, xã hội hoặc truyền thống.
- Thận trọng, dè dặt: Có tính cách cẩn thận, không mạo hiểm, thường chọn cách tiếp cận an toàn hoặc ít rủi ro hơn.
- Vừa phải, phải chăng: (Về một con số, ước lượng) Ở mức thấp hoặc cẩn trọng, không phóng đại.
Danh từ:
- Người bảo thủ: Người có tư tưởng hoặc quan điểm bảo thủ, không thích sự thay đổi đột ngột.
- Đảng viên Đảng Bảo thủ: (Viết hoa, thường là 'Conservative') Thành viên của một đảng chính trị theo chủ nghĩa bảo thủ, đặc biệt là đảng chính trị chính ở Vương quốc Anh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He holds very conservative views on education reform. (Anh ấy có những quan điểm rất bảo thủ về cải cách giáo dục.)
- The company made a conservative estimate of its profits. (Công ty đưa ra một ước tính dè dặt về lợi nhuận của mình.)
- She dresses in a conservative style for work. (Cô ấy ăn mặc theo phong cách kín đáo/truyền thống khi đi làm.)
Danh từ:
- My grandfather is a conservative who prefers old traditions. (Ông tôi là một người bảo thủ, thích những truyền thống cũ.)
- She was elected as a Conservative in the last election. (Bà ấy đã được bầu làm nghị sĩ Đảng Bảo thủ trong cuộc bầu cử vừa rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conservative approach/estimate": Cách tiếp cận/ước lượng thận trọng.
- We should take a conservative approach to investing in this volatile market. (Chúng ta nên có một cách tiếp cận thận trọng khi đầu tư vào thị trường biến động này.)
"Socially conservative": Bảo thủ về mặt xã hội (liên quan đến các giá trị gia đình, đạo đức truyền thống).
- The policy appeals to socially conservative voters. (Chính sách này thu hút những cử tri bảo thủ về mặt xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Conservatism (danh từ): Chủ nghĩa bảo thủ.
- His political ideology is rooted in conservatism. (Hệ tư tưởng chính trị của anh ta bắt nguồn từ chủ nghĩa bảo thủ.)
Conservatively (trạng từ): Một cách bảo thủ, một cách thận trọng.
- The budget was conservatively planned. (Ngân sách được lập kế hoạch một cách thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (bảo thủ): Traditionalist (theo truyền thống), conventional (theo quy ước), right-wing (cánh hữu - trong chính trị).
- Tính từ (thận trọng): Cautious (thận trọng), moderate (ôn hòa, vừa phải), prudent (thận trọng, khôn ngoan).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Liberal (tự do, cấp tiến), progressive (tiến bộ), radical (cấp tiến triệt để), reckless (liều lĩnh - với nghĩa thận trọng).
Thành ngữ liên quan
- "Err on the side of caution": (Không phải thành ngữ trực tiếp với 'conservative' nhưng thể hiện tinh thần tương tự) Hành động thận trọng đến mức có thể sai nhưng vẫn an toàn.
- When in doubt, it's better to err on the side of caution. (Khi còn nghi ngờ, tốt hơn hết là hành động thận trọng.)
tính từ
- để giữ gìn, để duy trì, để bảo tồn, để bảo toàn
- bảo thủ, thủ cựu
- conservative viewsquan điểm bảo thủ
- the Conversative partyđảng bảo thủ (Anh)
- thận trọng, dè dặt; vừa phải, phải chăng
- conservative estimatesự ước lượng dè dặt
danh từ
- người bảo thủ, người thủ cựu
- đảng viên đảng bảo thủ (Anh)