conservative

/kən'sə:vətiv/
Học thuật
Thân thiện
conservative

A conservative investor chooses stable, low-risk bonds for their portfolio.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bảo thủ, thủ cựu: xu hướng giữ nguyên hiện trạng, không muốn thay đổi nhanh chóng, đặc biệt trong các vấn đề chính trị, xã hội hoặc truyền thống.
    • Thận trọng, dè dặt: tính cách cẩn thận, không mạo hiểm, thường chọn cách tiếp cận an toàn hoặc ít rủi ro hơn.
    • Vừa phải, phải chăng: (Về một con số, ước lượng) Ở mức thấp hoặc cẩn trọng, không phóng đại.
  2. Danh từ:

    • Người bảo thủ: Người tư tưởng hoặc quan điểm bảo thủ, không thích sự thay đổi đột ngột.
    • Đảng viên Đảng Bảo thủ: (Viết hoa, thường 'Conservative') Thành viên của một đảng chính trị theo chủ nghĩa bảo thủ, đặc biệt đảng chính trị chínhVương quốc Anh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He holds very conservative views on education reform. (Anh ấy những quan điểm rất bảo thủ về cải cách giáo dục.)
    • The company made a conservative estimate of its profits. (Công ty đưa ra một ước tính dè dặt về lợi nhuận của mình.)
    • She dresses in a conservative style for work. ( ấy ăn mặc theo phong cách kín đáo/truyền thống khi đi làm.)
  • Danh từ:

    • My grandfather is a conservative who prefers old traditions. (Ông tôi một người bảo thủ, thích những truyền thống .)
    • She was elected as a Conservative in the last election. ( ấy đã được bầu làm nghị sĩ Đảng Bảo thủ trong cuộc bầu cử vừa rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conservative approach/estimate": Cách tiếp cận/ước lượng thận trọng.

    • We should take a conservative approach to investing in this volatile market. (Chúng ta nên một cách tiếp cận thận trọng khi đầu vào thị trường biến động này.)
  • "Socially conservative": Bảo thủ về mặt xã hội (liên quan đến các giá trị gia đình, đạo đức truyền thống).

    • The policy appeals to socially conservative voters. (Chính sách này thu hút những cử tri bảo thủ về mặt xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Conservatism (danh từ): Chủ nghĩa bảo thủ.

    • His political ideology is rooted in conservatism. (Hệ tư tưởng chính trị của anh ta bắt nguồn từ chủ nghĩa bảo thủ.)
  • Conservatively (trạng từ): Một cách bảo thủ, một cách thận trọng.

    • The budget was conservatively planned. (Ngân sách được lập kế hoạch một cách thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (bảo thủ): Traditionalist (theo truyền thống), conventional (theo quy ước), right-wing (cánh hữu - trong chính trị).
  • Tính từ (thận trọng): Cautious (thận trọng), moderate (ôn hòa, vừa phải), prudent (thận trọng, khôn ngoan).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Liberal (tự do, cấp tiến), progressive (tiến bộ), radical (cấp tiến triệt để), reckless (liều lĩnh - với nghĩa thận trọng).
Thành ngữ liên quan
  • "Err on the side of caution": (Không phải thành ngữ trực tiếp với 'conservative' nhưng thể hiện tinh thần tương tự) Hành động thận trọng đến mức có thể sai nhưng vẫn an toàn.
    • When in doubt, it's better to err on the side of caution. (Khi còn nghi ngờ, tốt hơn hết hành động thận trọng.)
conservative

A conservative investor chooses stable, low-risk bonds for their portfolio.

tính từ
  1. để giữ gìn, để duy trì, để bảo tồn, để bảo toàn
  2. bảo thủ, thủ cựu
    • conservative views
      quan điểm bảo thủ
    • the Conversative party
      đảng bảo thủ (Anh)
  3. thận trọng, dè dặt; vừa phải, phải chăng
    • conservative estimate
      sự ước lượng dè dặt
danh từ
  1. người bảo thủ, người thủ cựu
  2. đảng viên đảng bảo thủ (Anh)