conservator
/'kɔnsə:veitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được chỉ định bởi tòa án: Một người được tòa án bổ nhiệm để chịu trách nhiệm quản lý công việc, tài sản và chăm sóc lợi ích của một người không đủ năng lực pháp lý (như trẻ vị thành niên hoặc người mất năng lực hành vi dân sự).
- Người bảo quản, chuyên viên bảo quản: Một chuyên gia có trách nhiệm bảo vệ, giữ gìn và bảo quản các bộ sưu tập có giá trị (như trong viện bảo tàng, thư viện) hoặc các tài sản văn hóa, lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The court appointed a conservator to manage the elderly man's finances after he was declared incapacitated. (Tòa án đã chỉ định một người quản lý tài sản để quản lý tài chính của người đàn ông lớn tuổi sau khi ông bị tuyên bố mất năng lực.)
- The museum's conservator worked meticulously to restore the ancient painting. (Chuyên viên bảo quản của viện bảo tàng đã làm việc tỉ mỉ để phục chế bức tranh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Conservator of the peace": (Cổ, trang trọng) Người có trách nhiệm giữ gìn trật tự công cộng (như cảnh sát trưởng, thẩm phán).
- In some historical contexts, the sheriff acted as a conservator of the peace. (Trong một số bối cảnh lịch sử, cảnh sát trưởng đóng vai trò là người giữ gìn trật tự công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Conservatorship (n): Tình trạng hoặc quyền hạn pháp lý của một người quản lý tài sản.
- The family petitioned the court for conservatorship over their relative. (Gia đình đã kiến nghị lên tòa án để được quyền quản lý tài sản đối với người thân của họ.)
- Conservation (n): Sự bảo tồn, sự giữ gìn.
- Energy conservation is important for the environment. (Tiết kiệm năng lượng rất quan trọng đối với môi trường.)
- Conservatory (n): Nhà kính trồng cây; trường nhạc (nghĩa khác).
- She grows orchids in the conservatory. (Cô ấy trồng lan trong nhà kính.)
Từ đồng nghĩa
- Guardian: Người giám hộ (thường dùng trong bối cảnh pháp lý cho người chưa thành niên).
- Custodian: Người quản lý, người trông nom (tài sản, tòa nhà, bộ sưu tập).
- Curator: Người phụ trách bộ sưu tập (thường trong viện bảo tàng, phòng trưng bày).
- Restorer: Người phục chế (chuyên về phục hồi hiện vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ (idiom) phổ biến.)
danh từ
- người giữ gìn, người bảo vệ, người bảo quản
- chuyên viên bảo quản