conserver
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
conserver
conserver
Words Mentioning "conserver"
bảo quản
bảo toàn
bảo tồn
cách
cót
dưỡng sinh
gìn
gìn giữ
giữ
lưu trữ
tồn cổ
ủ
ủ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...