considération

Học thuật
Thân thiện
considération

Une personne prend une décision après une longue considération.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xem xét kỹ lưỡng, sự cân nhắc: Hành động suy nghĩ thận trọng chi tiết về một vấn đề trước khi đưa ra quyết định.
    • Nhận xét, suy nghĩ (số nhiều): Những ý kiến, nhận định hoặc lập luận được đưa ra về một chủ đề.
    • Lý do: Điều được dùng làm cơ sở để quyết định hoặc hành động.
    • Sự kính trọng, sự quý mến: Thái độ tôn trọng đánh giá cao từ người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette proposition demande une longue considération. (Đề xuất này đòi hỏi một sự xem xét kỹ lưỡng lâu dài.)
    • Il a exposé ses considérations sur l'économie. (Anh ấy đã trình bày những suy nghĩ của mình về nền kinh tế.)
    • La seule considération qui l'a fait agir était la sécurité de sa famille. (Lý do duy nhất khiến anh hành độngsự an toàn của gia đình.)
    • Ce professeur jouit d'une grande considération de la part de ses étudiants. (Giáo sư này được các sinh viên của ông rất kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • De considération: (từ ) quan trọng, đáng kể.

    • Une affaire de considération. (Một việc quan trọng.)
  • En considération de: Căn cứ vào, xét .

    • Une prime a été accordée en considération de ses années de service. (Một khoản thưởng đã được cấp căn cứ vào số năm phục vụ của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Considérer (động từ): Xem xét, cân nhắc; coi như, xem như.

    • Il considère toutes les options. (Anh ấy xem xét tất cả các lựa chọn.)
  • Considérable (tính từ): Đáng kể, to lớn.

    • Une somme considérable. (Một số tiền đáng kể.)
  • Considéré, -ée (tính từ): Được kính trọng; đã được xem xét.

    • Un homme très considéré dans sa profession. (Một người đàn ông rất được kính trọng trong nghề nghiệp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Examen (sự xem xét): Việc nghiên cứu, phân tích kỹ lưỡng.
  • Réflexion (sự suy nghĩ): Hành động tư duy sâu sắc.
  • Estime (sự quý trọng): Sự đánh giá cao, tôn trọng.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Prendre quelque chose en considération: Chú ý tới, tính đến điều đó.

    • Le jury prendra votre expérience en considération. (Ban giám khảo sẽ tính đến kinh nghiệm của bạn.)
  • Être digne de considération: Đáng được xem xét/kính trọng.

    • Son travail est digne de considération. (Công việc của anh ấy đáng được xem xét.)
  • À la considération de quelqu'un: (Ghi trên phong bì) Kính gửi ai đó.

    • Envoyer une lettre à la considération du directeur. (Gửi một thư kính gửi ông giám đốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Agir sans considération de personne: Hành động không nể nang/không tính đến bất kỳ ai.
    • C'est un leader qui agit sans considération de personne. (Đómột nhà lãnh đạo hành động không nể nang ai.)
considération

Une personne prend une décision après une longue considération.

danh từ giống cái
  1. sự xem xét kỹ, sự cân nhắc
    • Cela mérite considération
      việc đó đáng được xem xét kỹ
  2. (số nhiều) suy nghĩ, nhận xét
    • Considérations sur les causes du succès
      những nhận xét về nguyên nhân thành công
  3. lý do
    • Cette considération m'a décidé
      lý do ấy đã khiến tôi quyết tâm
  4. sự kính trọng, sự quý mến
    • Jouir de la considération générale
      được mọi người kính trọng
  5. de considération+ (từ , nghĩa ) quan trọng lắm
    • en considération de
      căn cứ vào
    • prendre qqch en considération
      chú ý tới điều

Từ trái nghĩa

Từ chứa "considération"