dédain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự coi khinh, sự coi thường: Thái độ hoặc cảm xúc cho thấy ai đó hoặc điều gì đó không xứng đáng, không quan trọng hoặc có giá trị thấp. Thể hiện sự khinh miệt, xem thường từ vị trí tự cho là cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a regardé la proposition avec un profond dédain. (Anh ta nhìn đề xuất đó với một sự coi thường sâu sắc.)
- Son dédain pour les conventions sociales était évident. (Sự coi thường của cô ấy đối với các quy ước xã hội là rõ ràng.)
- Elle a répondu avec un certain dédain dans la voix. (Cô ấy đã trả lời với một chút khinh khỉnh trong giọng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir du dédain pour (quelqu'un/quelque chose)": có thái độ coi thường đối với (ai đó/điều gì đó).
- Il a toujours eu du dédain pour les modes éphémères. (Anh ấy luôn có thái độ coi thường đối với những xu hướng nhất thời.)
"traiter avec dédain": đối xử một cách khinh miệt, coi thường.
- Le critique a traité l'œuvre du jeune artiste avec un grand dédain. (Nhà phê bình đã đối xử với tác phẩm của nghệ sĩ trẻ một cách rất khinh miệt.)
Biến thể và từ gần giống
Dédaigneux (dédaigneuse) (tính từ): tỏ vẻ khinh bỉ, coi thường.
- Un sourire dédaigneux. (Một nụ cười khinh bỉ.)
Dédaigner (động từ): coi thường, khinh miệt.
- Il dédaigne de répondre à de telles accusations. (Hắn coi thường, không thèm trả lời những lời buộc tội như vậy.)
Từ đồng nghĩa
- Mépris: sự khinh bỉ, sự coi thường (nghĩa rất gần, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Désinvolture: sự bất cần, thái độ hờ hững, coi nhẹ.
- Condescendance: thái độ kẻ cả, ban ơn.
Từ trái nghĩa
- Estime: sự quý trọng, sự đánh giá cao.
- Respect: sự tôn trọng.
- Admiration: sự ngưỡng mộ.
Thành ngữ liên quan
- "Afficher un dédain souverain": thể hiện một sự coi thường tột độ, như thể mình ở vị thế tối cao.
- Face aux critiques, elle a affiché un dédain souverain. (Trước những lời chỉ trích, cô ấy đã thể hiện một sự coi thường tột độ.)
danh từ giống đực
- sự coi khinh, sự coi thường.