considered

Adjective
  1. đã được cân nhắc, suy xét, xem xét kỹ lưỡng
    • a considered opinion
      một ý kiến đã được suy xét cẩn thận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "considered"

Từ có nhắc đến "considered"

considered
She gave a considered opinion before the meeting.