considered

Học thuật
Thân thiện
considered

She gave a considered opinion before the meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được cân nhắc, suy xét kỹ lưỡng: Chỉ một ý kiến, quyết định, hoặc hành động kết quả của sự suy nghĩ thận trọng cẩn thận, không phải bộc phát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave a considered response to the difficult question. ( ấy đưa ra một phản hồi đã được cân nhắc kỹ cho câu hỏi khó.)
    • After a considered review of all the evidence, the committee made its decision. (Sau một cuộc xem xét kỹ lưỡng tất cả bằng chứng, ủy ban đã đưa ra quyết định.)
    • It is my considered opinion that we should proceed with caution. (Đó ý kiến đã được suy nghĩ chín chắn của tôi rằng chúng ta nên tiến hành một cách thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "All things considered": Xét trên mọi phương diện, cân nhắc tất cả các yếu tố. (Đây một cụm từ cố định, trong đó "considered" quá khứ phân từ).
    • All things considered, I think we had a successful year. (Xét trên mọi mặt, tôi nghĩ chúng ta đã một năm thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Consider (động từ): Cân nhắc, suy xét, xem xét.

    • We need to consider all options. (Chúng ta cần xem xét tất cả các lựa chọn.)
  • Considerate (tính từ): Chu đáo, ân cần, biết nghĩ đến người khác.

    • He is a very considerate neighbor. (Anh ấy một người hàng xóm rất chu đáo.)
  • Consideration (danh từ): Sự cân nhắc, sự suy xét; sự quan tâm, lòng chu đáo.

    • The proposal is under consideration. (Đề xuất đang được xem xét.)
Từ đồng nghĩa
  • Deliberate: chủ ý, được cân nhắc kỹ.
  • Thoughtful: Đầy suy nghĩ, thận trọng.
  • Weighed: Đã được cân nhắc (nghĩa đen nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với tính từ "considered". Các phrasal verbs liên quan đến động từ gốc "consider" bao gồm:) - Consider something as: Coi cái như là. - He is considered as an expert in this field. (Anh ấy được coi một chuyên gia trong lĩnh vực này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "considered".)

considered

She gave a considered opinion before the meeting.

Adjective
  1. đã được cân nhắc, suy xét, xem xét kỹ lưỡng
    • a considered opinion
      một ý kiến đã được suy xét cẩn thận

Từ tương tự

Từ chứa "considered"