considered
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được cân nhắc, suy xét kỹ lưỡng: Chỉ một ý kiến, quyết định, hoặc hành động là kết quả của sự suy nghĩ thận trọng và cẩn thận, không phải là bộc phát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave a considered response to the difficult question. (Cô ấy đưa ra một phản hồi đã được cân nhắc kỹ cho câu hỏi khó.)
- After a considered review of all the evidence, the committee made its decision. (Sau một cuộc xem xét kỹ lưỡng tất cả bằng chứng, ủy ban đã đưa ra quyết định.)
- It is my considered opinion that we should proceed with caution. (Đó là ý kiến đã được suy nghĩ chín chắn của tôi rằng chúng ta nên tiến hành một cách thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "All things considered": Xét trên mọi phương diện, cân nhắc tất cả các yếu tố. (Đây là một cụm từ cố định, trong đó "considered" là quá khứ phân từ).
- All things considered, I think we had a successful year. (Xét trên mọi mặt, tôi nghĩ chúng ta đã có một năm thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Consider (động từ): Cân nhắc, suy xét, xem xét.
- We need to consider all options. (Chúng ta cần xem xét tất cả các lựa chọn.)
Considerate (tính từ): Chu đáo, ân cần, biết nghĩ đến người khác.
- He is a very considerate neighbor. (Anh ấy là một người hàng xóm rất chu đáo.)
Consideration (danh từ): Sự cân nhắc, sự suy xét; sự quan tâm, lòng chu đáo.
- The proposal is under consideration. (Đề xuất đang được xem xét.)
Từ đồng nghĩa
- Deliberate: Có chủ ý, được cân nhắc kỹ.
- Thoughtful: Đầy suy nghĩ, thận trọng.
- Weighed: Đã được cân nhắc (nghĩa đen và nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với tính từ "considered". Các phrasal verbs liên quan đến động từ gốc "consider" bao gồm:) - Consider something as: Coi cái gì như là. - He is considered as an expert in this field. (Anh ấy được coi là một chuyên gia trong lĩnh vực này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "considered".)
Adjective
- đã được cân nhắc, suy xét, xem xét kỹ lưỡng
- a considered opinionmột ý kiến đã được suy xét cẩn thận