well-advised

/'wel d'vaizd/
Học thuật
Thân thiện
well-advised

A well-advised traveler checks the weather forecast before a long hike.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khôn ngoan, sáng suốt: Chỉ một người hoặc một quyết định dựa trên sự cân nhắc cẩn thận, lời khuyên tốt hoặc hiểu biết đầy đủ, dẫn đến kết quả mong muốn.
    • Cẩn thận, thận trọng: Chỉ một hành động được thực hiện sau khi đã suy nghĩ kỹ lưỡng, tránh được rủi ro hoặc hậu quả không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • You would be well-advised to arrive early for the interview. (Bạn nên khôn ngoan đến sớm cho buổi phỏng vấn.)
    • It was a well-advised decision to invest in education. (Đó một quyết định sáng suốt khi đầu vào giáo dục.)
    • The company's well-advised strategy helped it survive the economic crisis. (Chiến lược thận trọng của công ty đã giúp sống sót qua cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be well-advised to do something": (ai đó) nên khôn ngoan làm gì; đây cách dùng phổ biến nhất, thường mang tính khuyên răn, cảnh báo.
    • Investors are well-advised to diversify their portfolios. (Các nhà đầu nên khôn ngoan đa dạng hóa danh mục đầu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-advised (adj): thiếu suy nghĩ, không khôn ngoan, liều lĩnh (trái nghĩa).
    • His ill-advised comments caused a scandal. (Những bình luận thiếu suy nghĩ của anh ta đã gây ra một vụ bê bối.)
Từ đồng nghĩa
  • Prudent: thận trọng, khôn ngoan.
  • Sensible: hợp , có lý trí.
  • Judicious: sáng suốt, biết phán đoán.
  • Wise: khôn ngoan.
Thành ngữ liên quan
  • A word to the wise is sufficient: (nghĩa đen: một lời nói với người khôn đủ) - Người khôn nghe một hiểu mười. Cụm này cùng chia sẻ ý tưởng về sự khôn ngoan thận trọng giống như "well-advised".
well-advised

A well-advised traveler checks the weather forecast before a long hike.

tính từ
  1. khôn, khôn ngoan (người)
  2. cẩn thận, thận trọng (hành động)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống