consigne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quân lệnh, mệnh lệnh: Chỉ thị chính thức phải tuân theo, đặc biệt trong quân đội.
- Hình phạt giữ lại: Hình phạt buộc một người (như quân nhân, học sinh) phải ở lại trại hoặc trường học sau giờ quy định.
- Sự cấm trại: Lệnh cấm quân nhân rời khỏi doanh trại.
- Bộ phận/Phòng giữ hành lý: Nơi tại nhà ga (đường sắt, sân bay) để gửi, nhận hoặc tạm giữ hành lý, vali.
- Tiền cược bao bì: Khoản tiền đặt cọc khi mượn vật chứa (như chai, bình) để đảm bảo việc trả lại.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa quân lệnh:
- Il a reçu une consigne stricte. (Anh ấy đã nhận được một mệnh lệnh nghiêm ngặt.)
- Violer une consigne est grave. (Làm trái quân lệnh là nghiêm trọng.)
Với nghĩa hình phạt giữ lại:
- Le soldat a deux heures de consigne. (Người lính bị phạt giữ lại trại hai tiếng.)
- Pour son retard, l'élève a une consigne le samedi. (Vì đi trễ, học sinh đó bị phạt giữ lại trường vào thứ Bảy.)
Với nghĩa phòng giữ hành lý:
- Vous pouvez laisser votre valise à la consigne. (Bạn có thể để vali của mình ở phòng giữ hành lý.)
- La consigne automatique est fermée. (Quầy giữ hành lý tự động đã đóng cửa.)
Với nghĩa tiền cược bao bì:
- Une bouteille en verre avec consigne. (Một chai thủy tinh có tính phí đặt cọc.)
- La consigne pour ce casier est de 2 euros. (Tiền đặt cọc cho chiếc thùng này là 2 euro.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être de consigne": Bị phạt giữ lại (trại, trường).
- Plusieurs élèves sont de consigne ce soir. (Nhiều học sinh bị phạt giữ lại trường tối nay.)
"Consigne à l'équipage": Chỉ thị cho phi hành đoàn (trong hàng không).
- Le commandant donne la consigne à l'équipage. (Cơ trưởng đưa ra chỉ thị cho phi hành đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
Consigner (động từ):
- Ra lệnh, chỉ thị: Le chef a consigné l'ordre. (Người chỉ huy đã ra lệnh.)
- Gửi giữ, ký gửi: Consigner des bagages. (Gửi giữ hành lý.)
- Ghi chép, ghi vào sổ: Consigner un fait dans un rapport. (Ghi chép một sự việc vào báo cáo.)
Consignataire (danh từ): Người nhận hàng ký gửi, người nhận ủy thác.
Từ đồng nghĩa
- Ordre (mệnh lệnh, lệnh).
- Instruction (chỉ dẫn, hướng dẫn).
- Punition (hình phạt) - cho nghĩa "hình phạt giữ lại".
- Dépôt de bagages (nơi gửi hành lý) - cho nghĩa "phòng giữ hành lý".
- Caution (tiền đặt cọc, tiền ký quỹ) - cho nghĩa "tiền cược bao bì".
Các cụm từ liên quan
Consigne de sécurité: Chỉ dẫn/quy tắc an toàn.
- Respectez les consignes de sécurité. (Hãy tuân thủ các chỉ dẫn an toàn.)
Consigne de vote: Chỉ thị bỏ phiếu (từ một đảng phái).
- Le parti a donné une consigne de vote. (Đảng đã đưa ra chỉ thị bỏ phiếu.)
Consigne par écrit: Mệnh lệnh bằng văn bản.
- La décision fut donnée par consigne par écrit. (Quyết định được đưa ra bằng mệnh lệnh văn bản.)
Thành ngữ liên quan
Avoir consigne de faire quelque chose: Có nhiệm vụ/mệnh lệnh phải làm gì đó.
- Les gardes ont consigne de ne laisser entrer personne. (Lính gác có nhiệm vụ không cho ai vào.)
Tenir quelqu'un en consigne: Giữ ai đó lại (theo lệnh).
- La police le tient en consigne pour interrogatoire. (Cảnh sát giữ anh ta lại để thẩm vấn.)
danh từ giống cái
- (quân sự) quân lệnh
- Violer une consignelàm trái quân lệnh
- sự phạt giữ lại trại (quân nhân); sự phạt giữ lại trường (học sinh)
- (quân sự) sự cấm trại
- (đường sắt) bộ phận giữ hành lý; phòng giữ hành lý
- tiền cược bao bì