consommation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tiêu dùng, sự tiêu thụ: Hành động sử dụng hàng hóa, dịch vụ hoặc nguyên liệu để thỏa mãn nhu cầu.
- Đồ ăn, thức uống (được phục vụ tại quán): Chỉ các món ăn, thức uống, đặc biệt là trong các quán cà phê, nhà hàng.
- Sự hoàn thành, sự kết thúc: Trong một số ngữ cảnh cụ thể, chỉ sự hoàn tất một quá trình hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La consommation d'électricité a augmenté cet hiver. (Việc tiêu thụ điện đã tăng lên trong mùa đông này.)
- Nous avons pris une consommation au café. (Chúng tôi đã gọi đồ uống ở quán cà phê.)
- La consommation du mariage est un moment important. (Lễ động phòng là một thời khắc quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Consommation courante": tiêu dùng thông thường, hàng ngày.
- Ce produit est destiné à la consommation courante. (Sản phẩm này dành cho việc tiêu dùng thông thường.)
"Société de consommation": xã hội tiêu dùng.
- Nous vivons dans une société de consommation. (Chúng ta sống trong một xã hội tiêu dùng.)
"Jusqu'à la consommation des siècles": cho đến ngày tận thế (cách nói văn chương, cổ).
- Il lui promit son amour jusqu'à la consommation des siècles. (Anh ấy hứa yêu cô ấy cho đến ngày tận thế.)
Biến thể và từ liên quan
Consommer (động từ): tiêu dùng, tiêu thụ, hoàn thành.
- Il consomme beaucoup de livres. (Anh ấy đọc/tiêu thụ rất nhiều sách.)
Consommateur (danh từ): người tiêu dùng.
- Les droits du consommateur sont protégés par la loi. (Quyền của người tiêu dùng được pháp luật bảo vệ.)
Consommable (tính từ): có thể tiêu thụ được.
- Les cartouches d'encre sont des produits consommables. (Hộp mực in là những sản phẩm có thể tiêu thụ được.)
Từ đồng nghĩa
- Utilisation (sự sử dụng): cho hàng hóa, dịch vụ.
- Dépense (sự chi tiêu): thường về mặt tài chính cho việc mua sắm.
- Breuvage (thức uống): đồng nghĩa khi nói về đồ uống tại quán.
Thành ngữ liên quan
"Régler les consommations": thanh toán tiền đồ ăn thức uống.
- Avant de partir, il est allé régler les consommations. (Trước khi rời đi, anh ta đã đi thanh toán tiền đồ uống.)
"Être en consommation" (cũ): đang trong thời kỳ động phòng (trong hôn nhân).
- Le mariage n'était pas encore consommé. (Cuộc hôn nhân vẫn chưa được hoàn thành/động phòng.)
danh từ giống cái
- sự tiêu dùng, sự tiêu thụ
- rượu nặng pha sô-đa
- thức ăn uống (ở tiệm)
- Régler les consommationstrả tiền ăn uống
- sự hoàn thành
- La consommation du mariagesự động phòng
- Jusqu'à la consommation des sièclescho đến ngày tận thế