consomme

consomme

A chef carefully ladles a bowl of consomme.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước dùng trong (súp -xông-): "consomme" một loại súp trong, được làm từ thịt , thịt hoặc thịt , đã được lọc kỹ để loại bỏ chất béo tạp chất, tạo ra một loại nước dùng tinh khiết, đậm đà hương vị.
dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã phục vụ một món súp -xông- trong suốt như món khai vị.)
  • (Súp -xông- thường được dùng làm nền cho các loại súp khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "consomme double": nước dùng trong được đặc gấp đôi, hương vị mạnh hơn.

    • For a richer flavor, you can make a consomme double by reducing the broth. (Để hương vị đậm đà hơn, bạn có thể làm nước dùng trong đặc gấp đôi bằng cách đặc nước dùng.)
  • "to clarify consomme": làm trong súp -xông- bằng cách dùng lòng trắng trứng để hút tạp chất.

    • The chef clarified the consomme by adding egg whites. (Đầu bếp đã làm trong súp -xông- bằng cách thêm lòng trắng trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Consomme (n): chỉ một loại súp cụ thể, không biến thể từ vựng phổ biến khác.
  • Broth (n): nước dùng thông thường, không trong như consomme.
    • Beef broth is less clear than consomme. (Nước dùng ít trong hơn súp -xông-.)
Từ đồng nghĩa
  • Clear soup: súp trong, mô tả chung cho các loại súp nước dùng trong suốt.
  • Broth: nước dùng, nhưng không nhất thiết phải trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "consomme" đây danh từ chỉ món ăn.

Thành ngữ liên quan
  • "as clear as consomme": trong như súp -xông-, dùng để miêu tả thứ đó rất trong suốt, dễ hiểu.
    • Her explanation was as clear as consomme. (Lời giải thích của ấy trong như súp -xông-.)