consomme
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước dùng trong (súp cô-xông-mê): "consomme" là một loại súp trong, được làm từ thịt bò, thịt bê hoặc thịt gà, đã được lọc kỹ để loại bỏ chất béo và tạp chất, tạo ra một loại nước dùng tinh khiết, đậm đà hương vị.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu bếp đã phục vụ một món súp cô-xông-mê trong suốt như món khai vị.)
- (Súp cô-xông-mê gà thường được dùng làm nền cho các loại súp khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"consomme double": nước dùng trong được cô đặc gấp đôi, có hương vị mạnh hơn.
- For a richer flavor, you can make a consomme double by reducing the broth. (Để có hương vị đậm đà hơn, bạn có thể làm nước dùng trong cô đặc gấp đôi bằng cách cô đặc nước dùng.)
"to clarify consomme": làm trong súp cô-xông-mê bằng cách dùng lòng trắng trứng để hút tạp chất.
- The chef clarified the consomme by adding egg whites. (Đầu bếp đã làm trong súp cô-xông-mê bằng cách thêm lòng trắng trứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Consomme (n): chỉ một loại súp cụ thể, không có biến thể từ vựng phổ biến khác.
- Broth (n): nước dùng thông thường, không trong như consomme.
- Beef broth is less clear than consomme. (Nước dùng bò ít trong hơn súp cô-xông-mê.)
Từ đồng nghĩa
- Clear soup: súp trong, mô tả chung cho các loại súp có nước dùng trong suốt.
- Broth: nước dùng, nhưng không nhất thiết phải trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "consomme" vì đây là danh từ chỉ món ăn.
Thành ngữ liên quan
- "as clear as consomme": trong như súp cô-xông-mê, dùng để miêu tả thứ gì đó rất trong suốt, dễ hiểu.
- Her explanation was as clear as consomme. (Lời giải thích của cô ấy trong như súp cô-xông-mê.)