consort
/'kɔnsɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực (số nhiều: consorts):
- Đồng bọn, bè lũ: Dùng để chỉ một nhóm người cùng cấu kết, thường với hàm ý tiêu cực về những người đồng lõa trong một việc xấu.
Tính từ (Prince consort):
- Quận công (chồng của nữ hoàng Anh): Một tước hiệu dành cho người chồng của nữ đế vương đang trị vì, người không có quyền lực chính trị ngang hàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le voleur et ses consorts ont été arrêtés. (Tên trộm và đồng bọn của hắn đã bị bắt.)
- Un tel et consorts sont responsables de ce désastre. (Một kẻ như thế và đồng bọn của hắn phải chịu trách nhiệm cho thảm họa này.)
Tính từ (Prince consort):
- Le prince Albert était le prince consort de la reine Victoria. (Hoàng tử Albert là quận công của Nữ hoàng Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "et consorts": và đồng bọn. Cụm từ cố định thường dùng trong văn bản chính thức hoặc pháp lý để liệt kê những người liên quan.
- L'accusé, Dupont, et consorts, sont cités à comparaître. (Bị cáo, Dupont, và đồng bọn, được triệu tập ra tòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Consorter (động từ, ít dùng): giao du, kết bè kết đảng (với ai).
- Consortium (danh từ giống đực): tập đoàn, liên minh (các công ty, ngân hàng).
Từ đồng nghĩa
- Complice (danh từ): đồng lõa, tòng phạm.
- Associé (danh từ): người cộng sự, người liên kết (có thể trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- Compagnon (danh từ): bạn đồng hành, bầu bạn (thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp với consort trong tiếng Pháp với tư cách là danh từ này. Tuy nhiên, động từ consorter (giao du) có thể được sử dụng.
- Il ne faut pas consorter avec de telles personnes. (Không nên giao du với những kẻ như vậy.)
Thành ngữ liên quan
- "Tel maître, tel valet (et ses consorts)": Thầy nào tớ nấy (và đồng bọn của hắn). Nhấn mạnh sự tương đồng về tính cách hoặc hành vi xấu giữa thủ lĩnh và những kẻ theo sau.
- Le chef était corrompu, et ses consorts aussi. Tel maître, tel valet. (Tên đầu sỏ thì tham nhũng, và đồng bọn của hắn cũng vậy. Đúng là thầy nào tớ nấy.)
tính từ
- (Prince consort) quận công (chồng nữ hoàng Anh)
danh từ giống đực (số nhiều)
- đồng bọn
- Un tel et consortsmột thằng và đồng bọn