consort

/'kɔnsɔ:t/
tính từ
  1. (Prince consort) quận công (chồng nữ hoàng Anh)
danh từ giống đực (số nhiều)
  1. đồng bọn
    • Un tel et consorts
      một thằng đồng bọn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "consort"

consort
Un tel et ses consorts ont été arrêtés par la police.