concert

/kən'sə:t/
danh từ giống đực
  1. buổi hòa nhạc
    • Assister au concert du samedi
      dự buổi hòa nhạc thứ bảy
  2. sự hòa âm
    • Concert des vents
      sự hòa âm của gió
  3. sự đồng thanh
    • Un concert d'éloges
      sự đồng thanh khen ngợi
  4. (nghĩa bóng) sự đồng minh, sự hiệp đồng
  5. de concert+ cùng nhau
    • Agir de concert
      cùng nhau hành động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "concert"

concert
Le public applaudit à la fin du concert.