Videoconspiracy

/kən'spirəsi/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ conspiracy, một từ vựng quan trọng để mô tả các âm mưu, mưu đồ hoặc sự thông đồng bí mật trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, cách phát âm các ngữ cảnh sử dụng phổ biến từ chính trị đến đời sống hàng ngày. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cụm từ nâng cao như thuyết âm mưu, cách dùng động từ liên quan những thành ngữ thú vị về sự im lặng đầy toan tính. Hãy xem video để làm chủ từ vựng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "conspiracy"

Từ có nhắc đến "conspiracy"

conspiracy
A group of people whisper in a dark room, planning a conspiracy.