conspue

/kən'spju:/
Học thuật
Thân thiện
conspue

A politician is conspued by an angry crowd during a public speech.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm nhục, lăng mạ, sỉ nhục giữa đám đông: Hành động công khai mạnh mẽ bày tỏ sự khinh miệt, ghê tởm hoặc phản đối đối với một người hoặc điều đó, thường bằng lời nói hoặc thái độ.
    • Phỉ nhổ (nghĩa bóng): Thể hiện sự coi thường sâu sắc, xem thường hoàn toàn.
    • Phản đối kịch liệt, đòi hủy bỏ: Bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ đến mức muốn loại bỏ hoặc vứt bỏ điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The public conspued the corrupt official. (Công chúng đã lăng mạ viên quan tham nhũng.)
    • He conspued the proposal as utterly worthless. (Anh ta phỉ nhổ đề xuất đó như một thứ hoàn toàngiá trị.)
    • The community conspued the unjust law and demanded its repeal. (Cộng đồng phản đối kịch liệt đạo luật bất công đòi hủy bỏ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be conspued": bị công chúng lên án, bị khinh miệt.
    • The dictator's memory is conspued by history. (Ký ức về tên độc tài bị lịch sử khinh miệt.)
  • "to conspue an idea": bác bỏ một ý tưởng một cách đầy khinh bỉ.
    • The scientist conspued the pseudoscientific theory. (Nhà khoa học đã bác bỏ đầy khinh bỉ giả thuyết ngụy khoa học đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Conspuement (danh từ, rất hiếm): hành động lăng mạ, sự phỉ nhổ.
    • His actions led to his public conspuement. (Hành động của anh ta dẫn đến sự lăng mạ công khai dành cho anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Vilify: vu khống, nói xấu.
  • Denounce: lên án, tố cáo.
  • Revile: chửi rủa, mắng nhiếc.
  • Execrate: nguyền rủa, ghét cay ghét đắng.
Lưu ý
  • Từ hiếm: "Conspue" một từ rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ điển hoặc văn phong trang trọng, mang tính học thuật cao.
  • Sắc thái mạnh: Từ này mang sắc thái rất mạnh, thể hiện sự khinh miệt phản đốimức độ cao nhất, thường mang tính công khai tập thể.
conspue

A politician is conspued by an angry crowd during a public speech.

ngoại động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm nhục, lăng mạ, sỉ nhục giữa đám đông, bêu riếu phỉ nhổ
  2. phản đối (ai), đòi huỷ bỏ (một biện pháp...)