consternate
/kɔnstə:neit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm cho ai đó cảm thấy kinh hoàng, khiếp sợ, hoặc sửng sốt đến mức mất bình tĩnh: Hành động gây ra một cảm giác sốc, sợ hãi tột độ hoặc bối rối sâu sắc đến nỗi người ta không biết phải phản ứng thế nào. Từ này thường được dùng ở dạng bị động (to be consternated).
Ví dụ sử dụng
- Động từ (dạng bị động):
- The sudden news of the company's collapse consternated all the employees. (Tin tức đột ngột về sự sụp đổ của công ty đã làm thất kinh tất cả nhân viên.)
- She was consternated by the sheer scale of the disaster. (Cô ấy bị rụng rời bởi quy mô khủng khiếp của thảm họa.)
- His outrageous proposal consternated the entire board of directors. (Đề xuất gây sốc của anh ta đã làm kinh ngạc toàn bộ hội đồng quản trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be filled with consternation": Đây là cách diễn đạt phổ biến hơn, sử dụng danh từ "consternation" (sự kinh hoàng, sự sửng sốt) để mô tả trạng thái cảm xúc.
- The team looked at each other in consternation when they heard the impossible deadline. (Cả đội nhìn nhau đầy kinh ngạc khi nghe thấy thời hạn bất khả thi.)
- "To consternate someone into silence/inaction": Làm cho ai đó kinh ngạc/sợ hãi đến mức im lặng hoặc không hành động được.
- The severity of the warning consternated him into momentary silence. (Mức độ nghiêm trọng của lời cảnh báo đã làm cho anh ta kinh hãi đến nỗi im bặt trong giây lát.)
Biến thể và từ gần giống
- Consternation (danh từ): Sự kinh hoàng, sự sửng sốt, sự khiếp đảm.
- To everyone's consternation, the bridge suddenly collapsed. (Khiến mọi người kinh hoàng, cây cầu đột nhiên sụp đổ.)
- Consternated (tính từ): Có vẻ kinh ngạc, thất kinh.
- She had a consternated look on her face. (Cô ấy có vẻ mặt kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Appall: Làm kinh hoàng, làm kinh tởm (nhấn mạnh sự ghê sợ).
- Dismay: Làm thất vọng, làm nao núng (nhấn mạnh sự mất tinh thần, nản lòng).
- Horrify: Làm kinh hãi (nhấn mạnh nỗi sợ hãi mãnh liệt).
- Stun: Làm sửng sốt, choáng váng (nhấn mạnh sự bất ngờ).
Từ trái nghĩa
- Comfort: An ủi.
- Reassure: Trấn an.
- Delight: Làm vui mừng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "consternate" khá trang trọng và không thường dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong tiếng Anh hiện đại, danh từ "consternation" và tính từ "consternated" được sử dụng phổ biến hơn nhiều so với động từ nguyên thể "consternate".
- Nghĩa của từ tập trung vào việc gây ra cảm giác sốc và bối rối đi kèm với sợ hãi, chứ không chỉ đơn thuần là ngạc nhiên.
ngoại động từ (thường) dạng bị động
- làm kinh hoàng, làm kinh ngạc, làm thất kinh, làm khiếp đảm, làm sửng sốt, làm rụng rời