constricting

Học thuật
Thân thiện
constricting

The tight deadline created a constricting feeling of pressure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • xu hướng kiềm chế, hạn chế sự tự do: Mô tả một cái đó gây ra cảm giác bị bó buộc, thu hẹp, hoặc giới hạn, làm giảm đi sự tự do hành động, phát triển hoặc biểu đạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The constricting rules of the old school stifled creativity. (Những quy định kiềm chế của ngôi trường đã bóp nghẹt sự sáng tạo.)
    • She felt a constricting sense of duty that prevented her from traveling. ( ấy cảm thấy một nghĩa vụ bó buộc ngăn cản đi du lịch.)
    • The job offered financial security but was intellectually constricting. (Công việc mang lại sự an toàn tài chính nhưng lại kiềm hãm về mặt trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý: Thường mô tả các quy tắc, kỳ vọng, hoàn cảnh hoặc cảm xúc tạo ra áp lực hạn chế.
    • He found the expectations of high society to be deeply constricting. (Anh ta thấy những kỳ vọng của giới thượng lưucùng bó buộc.)
  • Dùng trong ngữ cảnh vật (ít phổ biến hơn): Có thể mô tả thứ đó thắt chặt lại theo nghĩa đen, mặc dù từ "constricting" thường mang nghĩa bóng.
    • The constricting bandage was necessary to stop the bleeding. (Băng gạc siết chặt cần thiết để cầm máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Constrict (động từ): thắt chặt, siết lại, hạn chế.
    • Tight clothing can constrict blood flow. (Quần áo chật có thể thắt chắt lưu lượng máu.)
  • Constriction (danh từ): sự thắt chặt, sự bó buộc, sự hạn chế.
    • She felt a constriction in her chest from anxiety. ( ấy cảm thấy một sự thắt chặt trong lồng ngực do lo lắng.)
  • Constrictive (tính từ): tính chất thắt chặt, hạn chế (gần nghĩa với "constricting").
Từ đồng nghĩa
  • Restrictive: tính hạn chế, giới hạn.
  • Confining: giam hãm, hẹp.
  • Limiting: giới hạn.
  • Oppressive: áp bức, đè nén.
Từ trái nghĩa
  • Liberating: giải phóng.
  • Expansive: mở rộng, phóng khoáng.
  • Permissive: cho phép, dễ dãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "constricting". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "constrict").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "constricting").

constricting

The tight deadline created a constricting feeling of pressure.

Adjective
  1. xu hướng kiềm chế, hạn chế sự tự do

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự