constrictive
/kən'striktiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất thắt chặt, hạn chế: "constrictive" mô tả điều gì đó có xu hướng giới hạn, thu hẹp phạm vi, quyền tự do hoặc khả năng hành động.
- Làm co khít, bóp nhỏ lại: "constrictive" cũng có thể chỉ tính chất vật lý gây ra sự siết chặt, thu hẹp hoặc co lại của một vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new regulations are seen as constrictive by many small businesses. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ coi các quy định mới là có tính chất thắt chặt.)
- She felt the constrictive pressure of social expectations. (Cô ấy cảm thấy áp lực hạn chế từ những kỳ vọng xã hội.)
- A constrictive bandage was applied to reduce the swelling. (Một băng gạc có tính chất co khít được băng vào để giảm sưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"constrictive policies": các chính sách hạn chế, thắt chặt.
- The country's constrictive policies on free speech have been criticized. (Các chính sách thắt chặt về tự do ngôn luận của đất nước đã bị chỉ trích.)
"constrictive effect": tác động/ảnh hưởng hạn chế.
- The law had a constrictive effect on innovation in the industry. (Luật này có tác động hạn chế đến sự đổi mới trong ngành.)
Biến thể và từ gần giống
Constrict (động từ): thắt chặt, làm co lại.
- The snake can constrict its prey. (Con rắn có thể siết chặt con mồi.)
Constriction (danh từ): sự thắt chặt, sự co khít.
- He felt a constriction in his chest. (Anh ấy cảm thấy một sự thắt chặt trong lồng ngực.)
Từ đồng nghĩa
- Restrictive: hạn chế, thu hẹp.
- Limiting: giới hạn.
- Confining: giam hãm, hạn chế.
Từ trái nghĩa
- Permissive: dễ dãi, cho phép.
- Liberal: tự do, phóng khoáng.
- Expansive: mở rộng.
tính từ
- dùng để bóp nhỏ lại; sự co khít
- co khít