consultatory

Học thuật
Thân thiện
consultatory

The committee issued a consultatory report on the new policy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất cố vấn, tư vấn: "consultatory" mô tả một thứ đó liên quan đến việc đưa ra lời khuyên, ý kiến chuyên môn hoặc hướng dẫn, thay vì ra lệnh hay quyết định trực tiếp. nhấn mạnh vai trò tham mưu, góp ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The committee has a purely consultatory role; the final decision rests with the board. (Ủy ban vai trò thuần túy tư vấn; quyết định cuối cùng thuộc về hội đồng quản trị.)
    • She provided a consultatory report on the new policy. ( ấy đã cung cấp một báo cáo mang tính tư vấn về chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a consultatory capacity": với tư cách người cố vấn, trong vai trò tư vấn.
    • He was invited to join the meeting in a consultatory capacity. (Ông ấy được mời tham dự cuộc họp với tư cách người cố vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Consultative (adj): tư vấn, tham vấn. Đây từ phổ biến hơn có nghĩa gần như tương đương với "consultatory".

    • The process is consultative, involving feedback from all stakeholders. (Quy trình này mang tính tham vấn, sự tham gia đóng góp ý kiến từ tất cả các bên liên quan.)
  • Advisory (adj): cố vấn, khuyến cáo.

    • The government issued an advisory warning about the storm. (Chính phủ đã đưa ra một cảnh báo mang tính khuyến cáo về cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Advisory: cố vấn, khuyến cáo.
  • Consultative: tư vấn, tham vấn.
consultatory

The committee issued a consultatory report on the new policy.

Adjective
  1. cố vấn, tư vấn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự