informatory

Học thuật
Thân thiện
informatory

The museum's informatory signs explain each exhibit clearly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cung cấp thông tin, truyền đạt thông tin: Mô tả một cái đó mục đích chính cung cấp hoặc truyền tải thông tin, kiến thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum has an informatory exhibition about ancient cultures. (Bảo tàng một triển lãm cung cấp thông tin về các nền văn hóa cổ đại.)
    • Her lecture was highly informatory and well-researched. (Bài giảng của ấy rất giàu thông tin được nghiên cứu kỹ lưỡng.)
    • The brochure is purely informatory; it does not try to sell anything. (Tờ rơi này chỉ mang tính cung cấp thông tin; không cố gắng bán bất cứ thứ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "informatory in nature": mang tính chất cung cấp thông tin.
    • The meeting was informatory in nature, with no decisions being made. (Cuộc họp mang tính chất cung cấp thông tin, không đưa ra quyết định nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Informative (adj): cung cấp nhiều thông tin hữu ích, tính thông tin. (Đây từ phổ biến gần nghĩa nhất với "informatory").
  • Instructional (adj): mang tính hướng dẫn, dạy học.
  • Educational (adj): mang tính giáo dục.
Từ đồng nghĩa
  • Informative: giàu thông tin.
  • Enlightening: làm sáng tỏ, khai sáng.
  • Instructive: tính hướng dẫn, dạy bảo.
Lưu ý
  • "Informatory" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ "informative" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều với nghĩa tương tự.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật.
informatory

The museum's informatory signs explain each exhibit clearly.

Adjective
  1. cung cấp, hay truyền đạt thông tin