consulte

Học thuật
Thân thiện
consulte

Le juge consulte le code pénal avant de prononcer son verdict.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đại hội đồng (ở Coóc-): Tên gọi của một cơ quan lập pháp hoặc hội đồng đại diệnmột số vùng, đặc biệttại đảo Corse (Corsica).
    • Hội đồng xử án (ý, Thụy ): Trong lịch sử, đâymột hội đồng tư pháp hoặc hành chính tại một số vùng của Ý Thụy .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La consulte de Corse a voté une nouvelle résolution. (Đại hội đồng Coóc- đã bỏ phiếu thông qua một nghị quyết mới.)
    • Sous la République, la consulte statuait sur les affaires judiciaires. (Dưới thời Cộng hòa, hội đồng xử án đã ra phán quyết về các vụ việc tư pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenir une consulte": triệu tập/tổ chức một phiên họp của hội đồng.
    • Les anciens ont tenu une consulte pour régler le différend. (Các bô lão đã tổ chức một phiên họp hội đồng để giải quyết tranh chấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Consulter (động từ): tham khảo ý kiến, hỏi ý kiến, tra cứu.
    • Il faut consulter un médecin. (Cần phải tham khảo ý kiến bác sĩ.)
  • Consultation (danh từ giống cái): sự tham khảo ý kiến, cuộc hội ý.
    • La consultation des experts est nécessaire. (Việc tham khảo ý kiến các chuyên giacần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Assemblée (danh từ giống cái): hội đồng, đại hội.
  • Conseil (danh từ giống đực): hội đồng, ban cố vấn.
Lưu ý
  • Từ "consulte" là một danh từ giống cái, ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại chủ yếu được dùng trong các bối cảnh lịch sử hoặc địa phương cụ thể (như Corse). không nên bị nhầm lẫn với động từ phổ biến "consulter" (tham khảo ý kiến).
consulte

Le juge consulte le code pénal avant de prononcer son verdict.

danh từ giống cái
  1. đại hội đồng (ở Coóc-)
  2. (sử học) hội đồng xử án (ý, Thụy )

Từ gần giống

Từ chứa "consulte"

Từ có nhắc đến "consulte"