consuming

Adjective
  1. rất mạnh, mãnh liệt, nồng nhiệt, dữ dội
    • Politics is his consuming passion.
      Chính trị niềm đam mê cháy bỏng của anh ta.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "consuming"

Từ có nhắc đến "consuming"

consuming
Politics is his consuming passion.