consuming

Học thuật
Thân thiện
consuming

Politics is his consuming passion.

Định nghĩa

Tính từ: - Rất mạnh mẽ, mãnh liệt, chiếm hết tâm trí: Mô tả một cảm xúc, sở thích hoặc hoạt động cường độ rất cao, đến mức chi phối hầu hết suy nghĩ, thời gian hoặc năng lượng của một người.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Politics is his consuming passion. (Chính trị niềm đam mê cháy bỏng của anh ta.)
    • She has a consuming interest in ancient history. ( ấy một mối quan tâm mãnh liệt đến lịch sử cổ đại.)
    • The project became an all-consuming task for the team. (Dự án đã trở thành một nhiệm vụ chiếm trọn tâm trí của cả nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "All-consuming": Cực kỳ mãnh liệt, chiếm hết mọi thứ (thời gian, sự chú ý).
    • His grief was all-consuming after the loss. (Nỗi đau buồn của anh ấy thật sự bao trùm sau mất mát đó.)
  • Dùng để nhấn mạnh tính chất ám ảnh hoặc không thể cưỡng lại của một thứ đó.
    • A consuming need to succeed drove her forward. (Một nhu cầu mãnh liệt muốn thành công đã thúc đẩy ấy tiến lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Consume (Động từ): Tiêu thụ, tiêu dùng; (nghĩa bóng) thiêu đốt, chiếm hữu (thời gian, suy nghĩ).
    • The fire consumed the entire building. (Ngọn lửa thiêu rụi toàn bộ tòa nhà.)
    • The new software update will consume a lot of memory. (Bản cập nhật phần mềm mới sẽ chiếm nhiều bộ nhớ.)
  • Consumer (Danh từ): Người tiêu dùng.
  • Consumption (Danh từ): Sự tiêu thụ, sự tiêu dùng.
Từ đồng nghĩa
  • Overwhelming: Áp đảo, choáng ngợp.
  • All-absorbing: Thu hút hoàn toàn.
  • Obsessive: Ám ảnh.
  • Intense: Mãnh liệt, dữ dội.
Thành ngữ liên quan
  • Consuming fire: (Nghĩa đen) ngọn lửa thiêu rụi; (nghĩa bóng) thứ đó sức hủy diệt hoặc mãnh liệt.
    • His anger was like a consuming fire. (Cơn giận của anh ta như ngọn lửa thiêu đốt.)
consuming

Politics is his consuming passion.

Adjective
  1. rất mạnh, mãnh liệt, nồng nhiệt, dữ dội
    • Politics is his consuming passion.
      Chính trị niềm đam mê cháy bỏng của anh ta.

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "consuming"

Từ có nhắc đến "consuming"