overwhelming

/,ouvə'welmiɳ/
Học thuật
Thân thiện
overwhelming

The news of her promotion brought her overwhelming joy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Áp đảo, lấn át: Mạnh mẽ đến mức không thể chống cự hoặc đối phó được, thường gây ra cảm giác bị choáng ngợp.
    • Quá lớn, quá nhiều: số lượng, cường độ hoặc quy mô vượt xa mức bình thường hoặc khả năng xử lý.
    • Tràn ngập: (Về cảm xúc) rất mãnh liệt chi phối hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She felt an overwhelming sense of gratitude. ( ấy cảm thấy một lòng biết ơn tràn ngập.)
    • The evidence against him was overwhelming. (Bằng chứng chống lại anh ta áp đảo.)
    • They won the election with an overwhelming majority. (Họ đã thắng cử với đa số áp đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overwhelmingly" (trạng từ): một cách áp đảo, vượt trội.
    • The proposal was overwhelmingly approved. (Đề xuất đã được thông qua một cách áp đảo.)
  • "overwhelming force": sức mạnh áp đảo.
    • The army attacked with overwhelming force. (Quân đội tấn công với sức mạnh áp đảo.)
  • "overwhelming odds": tỷ lệ/thế trận bất lợi đến mức khó lòng vượt qua.
    • They succeeded against overwhelming odds. (Họ đã thành công bất chấp thế trận bất lợi áp đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Overwhelm (động từ): tràn ngập, lấn át, làm choáng ngợp.
    • The city was overwhelmed by floodwaters. (Thành phố bị nước lũ tràn ngập.)
  • Overwhelmed (tính từ): bị choáng ngợp, bị lấn át.
    • I feel overwhelmed by all this work. (Tôi cảm thấy choáng ngợp bởi đống công việc này.)
Từ đồng nghĩa
  • Powerful: mạnh mẽ.
  • Irresistible: không thể cưỡng lại.
  • Consuming: chiếm trọn (tâm trí).
  • Staggering: đáng kinh ngạc, choáng váng.
Thành ngữ liên quan
  • An overwhelming majority: đa số áp đảo.
    • The vote passed with an overwhelming majority. (Cuộc bỏ phiếu đã thông qua với đa số áp đảo.)
  • Overwhelming evidence: bằng chứng hùng hồn/áp đảo.
    • The jury was convinced by the overwhelming evidence. (Bồi thẩm đoàn bị thuyết phục bởi những bằng chứng áp đảo.)
overwhelming

The news of her promotion brought her overwhelming joy.

tính từ
  1. tràn ngập
  2. quá mạnh, át hẳn, không chống lại được
    • overwhelming majoprity
      đa số trội hơn, đa số át hẳn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "overwhelming"