overwhelming

/,ouvə'welmiɳ/
tính từ
  1. tràn ngập
  2. quá mạnh, át hẳn, không chống lại được
    • overwhelming majoprity
      đa số trội hơn, đa số át hẳn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "overwhelming"

overwhelming
The news of her promotion brought her overwhelming joy.