overwhelming
/,ouvə'welmiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Áp đảo, lấn át: Mạnh mẽ đến mức không thể chống cự hoặc đối phó được, thường gây ra cảm giác bị choáng ngợp.
- Quá lớn, quá nhiều: Có số lượng, cường độ hoặc quy mô vượt xa mức bình thường hoặc khả năng xử lý.
- Tràn ngập: (Về cảm xúc) rất mãnh liệt và chi phối hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She felt an overwhelming sense of gratitude. (Cô ấy cảm thấy một lòng biết ơn tràn ngập.)
- The evidence against him was overwhelming. (Bằng chứng chống lại anh ta là áp đảo.)
- They won the election with an overwhelming majority. (Họ đã thắng cử với đa số áp đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "overwhelmingly" (trạng từ): một cách áp đảo, vượt trội.
- The proposal was overwhelmingly approved. (Đề xuất đã được thông qua một cách áp đảo.)
- "overwhelming force": sức mạnh áp đảo.
- The army attacked with overwhelming force. (Quân đội tấn công với sức mạnh áp đảo.)
- "overwhelming odds": tỷ lệ/thế trận bất lợi đến mức khó lòng vượt qua.
- They succeeded against overwhelming odds. (Họ đã thành công bất chấp thế trận bất lợi áp đảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Overwhelm (động từ): tràn ngập, lấn át, làm choáng ngợp.
- The city was overwhelmed by floodwaters. (Thành phố bị nước lũ tràn ngập.)
- Overwhelmed (tính từ): bị choáng ngợp, bị lấn át.
- I feel overwhelmed by all this work. (Tôi cảm thấy choáng ngợp bởi đống công việc này.)
Từ đồng nghĩa
- Powerful: mạnh mẽ.
- Irresistible: không thể cưỡng lại.
- Consuming: chiếm trọn (tâm trí).
- Staggering: đáng kinh ngạc, choáng váng.
Thành ngữ liên quan
- An overwhelming majority: đa số áp đảo.
- The vote passed with an overwhelming majority. (Cuộc bỏ phiếu đã thông qua với đa số áp đảo.)
- Overwhelming evidence: bằng chứng hùng hồn/áp đảo.
- The jury was convinced by the overwhelming evidence. (Bồi thẩm đoàn bị thuyết phục bởi những bằng chứng áp đảo.)
tính từ
- tràn ngập
- quá mạnh, át hẳn, không chống lại được
- overwhelming majoprityđa số trội hơn, đa số át hẳn