Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
danh từ giống đực
  • sự tiếp xúc
    • Maladies qui se propagent par le contact
      bệnh lan truyền bằng tiếp xúc
    • Prendre contact avec quelqu'un
      tiếp xúc với ai
  • (điện học) cái tiếp xúc, côngtăc
Related words
Related search result for "contact"
Comments and discussion on the word "contact"