musing

/'mju:ziɳ/
danh từ
  1. sự mơ màng, sự đăm chiêu, sự trầm ngâm
tính từ
  1. mơ màng, đăm chiêu, trầm ngâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "musing"

musing
A man sits in quiet musing by the window.