musing

/'mju:ziɳ/
Học thuật
Thân thiện
musing

A man sits in quiet musing by the window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự mơ màng, sự trầm : Trạng thái suy nghĩ sâu sắc, chậm rãi thường không tập trung vào thế giới bên ngoài.
    • Sự đăm chiêu suy nghĩ: Hành động hoặc khoảng thời gian dành cho việc suy ngẫm, tưởng tượng một cách nghiêm túc.
  2. Tính từ:

    • Trầm ngâm, đăm chiêu: Miêu tả một người đang chìm đắm trong suy nghĩ, có vẻ ngoài mơ màng hoặc suy tư.
    • Mơ màng: Thể hiện sự tập trung vào những ý nghĩ bên trong hơn thực tại xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was lost in a deep musing about his future. (Anh ấy chìm đắm trong sự trầm sâu sắc về tương lai của mình.)
    • Her musings were interrupted by a loud noise. (Những suy tư của ấy bị ngắt quãng bởi một tiếng động lớn.)
  • Tính từ:

    • She had a musing expression on her face. ( ấy một vẻ mặt đăm chiêu.)
    • He sat in a musing silence for a long time. (Anh ấy ngồi trong sự im lặng trầm ngâm một thời gian dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be lost in musing": chìm đắm trong suy tư, mơ màng.

    • The poet was often lost in musing, seeking inspiration. (Nhà thơ thường chìm đắm trong suy tư để tìm kiếm cảm hứng.)
  • "Philosophical musings": những suy ngẫm mang tính triết .

    • The book is a collection of his philosophical musings on life and death. (Cuốn sách một tập hợp những suy ngẫm triết của ông về sự sống cái chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Muse (động từ): ngẫm nghĩ, trầm .

    • He mused on the meaning of the painting. (Anh ấy ngẫm nghĩ về ý nghĩa của bức tranh.)
  • Muse (danh từ): nàng thơ (trong thần thoại); nguồn cảm hứng.

    • The poet found his muse in nature. (Nhà thơ tìm thấy nguồn cảm hứng của mình trong thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Contemplation (sự chiêm nghiệm), reflection (sự phản chiếu, suy ngẫm), meditation (sự thiền định, suy tư).
  • Tính từ: Thoughtful (trầm , suy nghĩ), pensive (đăm chiêu), reflective (hay suy ngẫm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "musing".)

musing

A man sits in quiet musing by the window.

danh từ
  1. sự mơ màng, sự đăm chiêu, sự trầm ngâm
tính từ
  1. mơ màng, đăm chiêu, trầm ngâm