Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự mơ màng, sự đăm chiêu, sự trầm ngâm
tính từ
  • mơ màng, đăm chiêu, trầm ngâm
Related search result for "musing"
Comments and discussion on the word "musing"