synchronize
/'siɳkrənaiz/ Cách viết khác : (synchronise) /'siɳkrənaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đồng bộ hóa, làm cho đồng bộ: Hành động làm cho hai hoặc nhiều sự vật, sự kiện, hoặc quá trình xảy ra cùng một lúc, cùng một tốc độ, hoặc theo cùng một nhịp điệu.
- Chỉnh cho cùng giờ: Hành động điều chỉnh (thường là đồng hồ) để chúng hiển thị cùng một thời gian chính xác.
Nội động từ:
- Xảy ra đồng thời, trùng khớp: Sự việc tự nhiên xảy ra cùng một lúc hoặc cùng một tốc độ với sự việc khác.
- Chỉ cùng một giờ: (Về đồng hồ) tự động hoặc sau khi được điều chỉnh mà hiển thị cùng một thời gian.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- We need to synchronize our watches before the mission. (Chúng ta cần chỉnh đồng hồ cho cùng giờ trước nhiệm vụ.)
- The software synchronizes your files across all your devices. (Phần mềm đồng bộ hóa các tệp của bạn trên tất cả các thiết bị.)
- The director synchronized the music perfectly with the scene. (Đạo diễn đã đồng bộ hóa âm nhạc một cách hoàn hảo với cảnh quay.)
Nội động từ:
- The traffic lights on this street synchronize to improve traffic flow. (Đèn giao thông trên phố này được đồng bộ để cải thiện lưu lượng xe cộ.)
- Our schedules didn't synchronize, so we couldn't meet. (Lịch trình của chúng tôi không trùng khớp, vì vậy chúng tôi không thể gặp nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to synchronize with something": đồng bộ với cái gì đó.
- Your phone calendar can synchronize with your computer. (Lịch trên điện thoại của bạn có thể đồng bộ với máy tính.)
"perfectly synchronized": được đồng bộ hóa một cách hoàn hảo.
- The dancers' movements were perfectly synchronized. (Các động tác của vũ công được đồng bộ hóa một cách hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
Synchronization (synchronisation) (n): sự đồng bộ hóa.
- The synchronization of data is complete. (Việc đồng bộ hóa dữ liệu đã hoàn tất.)
Synchronous (adj): đồng bộ, đồng thời.
- We offer both synchronous (live) and asynchronous (recorded) online classes. (Chúng tôi cung cấp cả lớp học trực tuyến đồng bộ (trực tiếp) và không đồng bộ (đã ghi hình).)
Từ đồng nghĩa
- Coordinate: phối hợp, sắp xếp để các phần hoạt động nhịp nhàng.
- Align: sắp xếp, căn chỉnh cho thẳng hàng hoặc phù hợp.
- Harmonize: làm cho hài hòa, phù hợp với nhau.
Từ trái nghĩa
- Desynchronize: làm mất đồng bộ.
- Diverge: phân kỳ, khác biệt ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Synchronize up: (thông tục) đồng bộ hóa, chỉnh cho khớp.
- Let's synchronize up our plans for the weekend. (Hãy điều chỉnh kế hoạch cuối tuần của chúng ta cho khớp với nhau.)
Thành ngữ liên quan
In sync: (tính từ/trạng từ) ở trạng thái đồng bộ, hài hòa.
- The team is working in sync. (Đội đang làm việc rất ăn ý với nhau.)
Out of sync: (tính từ/trạng từ) không đồng bộ, lệch nhịp.
- The audio is out of sync with the video. (Âm thanh bị lệch so với hình ảnh.)
nội động từ
- xảy ra đồng thời
- chỉ cùng một giờ (đồng hồ)
ngoại động từ
- xác định sự đồng bộ (của các sự kiện...)
- đồng bộ hoá
- cho (đồng hồ) chỉ cùng một giờ