contemporize
/kən'tempəraiz/ Cách viết khác : (contemporize) /kən'tempəraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đồng thời hóa: Làm cho một sự vật, sự kiện hoặc ý tưởng trở nên đồng thời hoặc được nhìn nhận như xảy ra cùng thời điểm với một thứ khác.
- Hiện đại hóa, cập nhật hóa: Làm cho một thứ gì đó (như một câu chuyện, thiết kế, ý tưởng) trở nên phù hợp với thời đại hiện tại, bằng cách kết hợp các yếu tố, phong cách hoặc công nghệ đương đại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The director chose to contemporize the classic play by setting it in the 21st century. (Đạo diễn đã chọn hiện đại hóa vở kịch cổ điển bằng cách đặt bối cảnh vào thế kỷ 21.)
- The museum's new exhibit aims to contemporize ancient artifacts by displaying them with interactive digital projections. (Triển lãm mới của bảo tàng nhằm cập nhật hóa các hiện vật cổ bằng cách trưng bày chúng cùng với các hình chiếu kỹ thuật số tương tác.)
- It is difficult to contemporize these historical events for a modern audience. (Rất khó để đồng thời hóa những sự kiện lịch sử này cho một khán giả hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To contemporize a narrative": Cập nhật một câu chuyện, làm cho nó có liên hệ với thời hiện tại.
- Many filmmakers contemporize old myths to explore modern issues. (Nhiều nhà làm phim cập nhật hóa các thần thoại cũ để khám phá các vấn đề hiện đại.)
- "To contemporize a design": Làm mới một thiết kế theo xu hướng đương đại.
- The architect's challenge was to contemporize the historic building while preserving its facade. (Thách thức của kiến trúc sư là hiện đại hóa tòa nhà lịch sử trong khi vẫn giữ nguyên mặt tiền của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Contemporization (danh từ): Sự hiện đại hóa, sự cập nhật hóa.
- The contemporization of the curriculum made it more engaging for students. (Việc cập nhật hóa chương trình giảng dạy đã làm cho nó hấp dẫn hơn với sinh viên.)
- Contemporary (tính từ): Đương đại, cùng thời.
- She studies contemporary art. (Cô ấy nghiên cứu nghệ thuật đương đại.)
Từ đồng nghĩa
- Modernize: Hiện đại hóa.
- Update: Cập nhật.
- Synchronize: Đồng bộ hóa, làm cho xảy ra đồng thời (nghĩa gần với "đồng thời hóa").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động được diễn đạt trực tiếp bởi động từ "contemporize").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "contemporize").
ngoại động từ
- đồng thời hoá