contentement

danh từ giống đực
  1. sự làm vui lòng, sự làm thỏa mãn
    • Le contentement des désirs
      sự (làm) thỏa mãn dục vọng
  2. sự thỏa mãn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "contentement"

Từ có nhắc đến "contentement"

contentement
Le contentement se lit sur son visage après avoir terminé son projet.